Họ từ accede
The Word Family of "accede"
"Accede" (đồng ý, chấp thuận, gia nhập) và danh từ accession — cặp từ trang trọng thường gặp trong văn bản ngoại giao, chính trị và lịch sử.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | accede /əkˈsiːd/ | đồng ý, chấp thuận, gia nhập | |
| Danh từ | accession /əkˈseʃn/ | sự lên ngôi, sự gia nhập, sự chấp thuận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng ý, chấp thuận, gia nhập
động từ trang trọng, đi với to (accede to a request/treaty/throne), nghĩa là chấp thuận yêu cầu hoặc lên ngôi/gia nhập.
The government finally acceded to the protesters' demands.
Chính phủ cuối cùng đã chấp thuận yêu cầu của người biểu tình.
sự lên ngôi, sự gia nhập, sự chấp thuận
danh từ trang trọng, thường dùng trong lịch sử (accession to the throne) hoặc chính trị (accession to a treaty).
The Queen's accession to the throne took place in 1952.
Nữ hoàng lên ngôi vào năm 1952.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của accede trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
accede luôn cần giới từ to trước tân ngữ, không dùng trực tiếp.
Làm chủ ngữ câu cần danh từ (accession), không dùng động từ (accede).
