GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ accident

The Word Family of "accident"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ accident ở dạng danh từ, tính từ (accidental) và trạng từ (accidentally) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaccident
Động từ–
Tính từaccidental
Trạng từaccidentally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
accident
/ˈæksɪdənt/
tai nạn, sự việc bất ngờ
Tính từ
accidental
/ˌæksɪˈdentl/
ngẫu nhiên, tình cờ, không cố ý
Trạng từ
accidentally
/ˌæksɪˈdentəli/
một cách tình cờ, vô tình
2

Sơ đồ họ từ

accident
Danh từaccidentgốc
Tính từaccidental+ -al
Trạng từaccidentally+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaccident/ˈæksɪdənt/

tai nạn, sự việc bất ngờ

chỉ sự kiện không may xảy ra ngoài ý muốn; đếm được (an accident / accidents).

There was a car accident on the highway this morning.

Có một vụ tai nạn xe hơi trên đường cao tốc sáng nay.

Tính từaccidental/ˌæksɪˈdentl/

ngẫu nhiên, tình cờ, không cố ý

mô tả sự việc xảy ra không có chủ đích, trái nghĩa với intentional.

The fire was accidental, not intentional.

Đám cháy là do vô tình, không phải cố ý.

Trạng từaccidentally/ˌæksɪˈdentəli/

một cách tình cờ, vô tình

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động xảy ra ngoài ý muốn.

I accidentally deleted the file.

Tôi đã vô tình xóa mất tệp tin đó.

4

Cụm từ thường gặp

have an accident
gặp tai nạn
a car accident
tai nạn xe hơi
by accident
một cách tình cờ
an accidental death
cái chết ngoài ý muốn
avoid an accident
tránh tai nạn
a serious accident
một vụ tai nạn nghiêm trọng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của accident trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It happened accident.→✓ It happened by accident.

cần cụm giới từ "by accident" để diễn tả sự tình cờ.

✗ I broke it accident.→✓ I broke it accidentally.

bổ nghĩa cho động từ broke cần trạng từ accidentally, không dùng danh từ.

✗ It was an accidentally fire.→✓ It was an accidental fire.

bổ nghĩa cho danh từ fire cần tính từ accidental, không dùng trạng từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#accident#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS