Họ từ accident
The Word Family of "accident"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ accident ở dạng danh từ, tính từ (accidental) và trạng từ (accidentally) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | accident /ˈæksɪdənt/ | tai nạn, sự việc bất ngờ | |
| Tính từ | accidental /ˌæksɪˈdentl/ | ngẫu nhiên, tình cờ, không cố ý | |
| Trạng từ | accidentally /ˌæksɪˈdentəli/ | một cách tình cờ, vô tình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tai nạn, sự việc bất ngờ
chỉ sự kiện không may xảy ra ngoài ý muốn; đếm được (an accident / accidents).
There was a car accident on the highway this morning.
Có một vụ tai nạn xe hơi trên đường cao tốc sáng nay.
ngẫu nhiên, tình cờ, không cố ý
mô tả sự việc xảy ra không có chủ đích, trái nghĩa với intentional.
The fire was accidental, not intentional.
Đám cháy là do vô tình, không phải cố ý.
một cách tình cờ, vô tình
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động xảy ra ngoài ý muốn.
I accidentally deleted the file.
Tôi đã vô tình xóa mất tệp tin đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của accident trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần cụm giới từ "by accident" để diễn tả sự tình cờ.
bổ nghĩa cho động từ broke cần trạng từ accidentally, không dùng danh từ.
bổ nghĩa cho danh từ fire cần tính từ accidental, không dùng trạng từ.
