Họ từ account
The Word Family of "account"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ account ở dạng danh từ, động từ và tính từ (accountable) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | account /əˈkaʊnt/ | tài khoản, bản tường trình | |
| Động từ | account /əˈkaʊnt/ | giải thích, chiếm (tỷ lệ) | |
| Tính từ | accountable /əˈkaʊntəbl/ | có trách nhiệm giải trình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tài khoản, bản tường trình
đếm được, dùng cho tài khoản ngân hàng, mạng xã hội hoặc bản kể lại sự việc.
Please open a bank account before you travel.
Vui lòng mở tài khoản ngân hàng trước khi đi du lịch.
giải thích, chiếm (tỷ lệ)
hầu như luôn đi với giới từ for (account for sth) khi nói lý giải nguyên nhân hoặc chiếm phần trăm.
Rising fuel costs account for the price increase.
Chi phí nhiên liệu tăng lý giải cho việc tăng giá.
có trách nhiệm giải trình
thường đi với for (accountable for sth), mô tả người phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Managers should be accountable for their team's mistakes.
Các quản lý nên có trách nhiệm giải trình cho lỗi lầm của đội mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của account trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
account luôn đi với giới từ "for" khi giải thích lý do.
sau to be cần tính từ accountable, không dùng danh từ/động từ account.
account là danh từ đếm được, cần mạo từ "an".
