Họ từ accuse
The Word Family of "accuse"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ accuse ở dạng động từ, danh từ (accusation), tính từ (accusatory) và trạng từ (accusingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | accuse /əˈkjuːz/ | buộc tội, cáo buộc | |
| Danh từ | accusation /ˌækjuˈzeɪʃn/ | lời buộc tội, sự cáo buộc | |
| Tính từ | accusatory /əˈkjuːzətəri/ | mang tính buộc tội | |
| Trạng từ | accusingly /əˈkjuːzɪŋli/ | một cách buộc tội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buộc tội, cáo buộc
cấu trúc chuẩn là accuse sb of sth/doing sth, không dùng that-clause trực tiếp.
They accused him of stealing the money.
Họ buộc tội anh ta ăn cắp tiền.
lời buộc tội, sự cáo buộc
đếm được, thường đi với make/face/deny (make an accusation, face an accusation).
She denied the accusation immediately.
Cô ấy phủ nhận lời buộc tội ngay lập tức.
mang tính buộc tội
mô tả giọng điệu, thái độ hoặc lời nói thể hiện sự cáo buộc.
His accusatory tone made everyone uncomfortable.
Giọng điệu buộc tội của anh ta khiến mọi người khó chịu.
một cách buộc tội
bổ nghĩa cho động từ, thường dùng với look/stare (look at sb accusingly).
She looked at him accusingly after the mistake.
Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt buộc tội sau sai lầm đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của accuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
accuse sb of + V-ing/danh từ, không dùng that-clause trực tiếp.
cần danh từ accusation, accuse chỉ là động từ.
bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ accusingly, không dùng tính từ accusatory.
