GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ accuse

The Word Family of "accuse"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ accuse ở dạng động từ, danh từ (accusation), tính từ (accusatory) và trạng từ (accusingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaccusation
Động từaccuse
Tính từaccusatory
Trạng từaccusingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
accuse
/əˈkjuːz/
buộc tội, cáo buộc
Danh từ
accusation
/ˌækjuˈzeɪʃn/
lời buộc tội, sự cáo buộc
Tính từ
accusatory
/əˈkjuːzətəri/
mang tính buộc tội
Trạng từ
accusingly
/əˈkjuːzɪŋli/
một cách buộc tội
2

Sơ đồ họ từ

accuse
Động từaccusegốc
Danh từaccusation+ -ation
Tính từaccusatory+ -atory
Trạng từaccusingly+ -ingly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từaccuse/əˈkjuːz/

buộc tội, cáo buộc

cấu trúc chuẩn là accuse sb of sth/doing sth, không dùng that-clause trực tiếp.

They accused him of stealing the money.

Họ buộc tội anh ta ăn cắp tiền.

Danh từaccusation/ˌækjuˈzeɪʃn/

lời buộc tội, sự cáo buộc

đếm được, thường đi với make/face/deny (make an accusation, face an accusation).

She denied the accusation immediately.

Cô ấy phủ nhận lời buộc tội ngay lập tức.

Tính từaccusatory/əˈkjuːzətəri/

mang tính buộc tội

mô tả giọng điệu, thái độ hoặc lời nói thể hiện sự cáo buộc.

His accusatory tone made everyone uncomfortable.

Giọng điệu buộc tội của anh ta khiến mọi người khó chịu.

Trạng từaccusingly/əˈkjuːzɪŋli/

một cách buộc tội

bổ nghĩa cho động từ, thường dùng với look/stare (look at sb accusingly).

She looked at him accusingly after the mistake.

Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt buộc tội sau sai lầm đó.

4

Cụm từ thường gặp

accuse sb of sth
buộc tội ai về việc gì
face an accusation
đối mặt với lời buộc tội
make an accusation
đưa ra lời buộc tội
an accusatory tone
giọng điệu buộc tội
look at sb accusingly
nhìn ai với ánh mắt buộc tội
deny an accusation
phủ nhận lời buộc tội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của accuse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He accused that she lied.→✓ He accused her of lying.

accuse sb of + V-ing/danh từ, không dùng that-clause trực tiếp.

✗ She made an accuse.→✓ She made an accusation.

cần danh từ accusation, accuse chỉ là động từ.

✗ He spoke accusatory.→✓ He spoke accusingly.

bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ accusingly, không dùng tính từ accusatory.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#accuse#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS