GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ acidulous

The Word Family of "acidulous"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ acidulous ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từacidulousness
Động từ–
Tính từacidulous
Trạng từacidulously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
acidulous
/əˈsɪdjələs/
hơi chua, cay nghiệt (lời nói)
Danh từ
acidulousness
/əˈsɪdjələsnəs/
tính chua, tính cay nghiệt
Trạng từ
acidulously
/əˈsɪdjələsli/
một cách chua, cay nghiệt
2

Sơ đồ họ từ

acidulous
Tính từacidulousgốc + -ous
Danh từacidulousness+ -ness
Trạng từacidulously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từacidulous/əˈsɪdjələs/

hơi chua, cay nghiệt (lời nói)

nghĩa đen chỉ vị hơi chua của thức ăn/đồ uống; nghĩa bóng mô tả lời nói hoặc thái độ cay nghiệt, châm biếm.

She made an acidulous remark about his cooking.

Cô ấy đưa ra một lời nhận xét cay nghiệt về món ăn của anh ấy.

Danh từacidulousness/əˈsɪdjələsnəs/

tính chua, tính cay nghiệt

chỉ tính chất chua của thực phẩm hoặc thái độ châm biếm, gay gắt trong lời nói.

The acidulousness of his tone surprised everyone.

Sự cay nghiệt trong giọng điệu của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

Trạng từacidulously/əˈsɪdjələsli/

một cách chua, cay nghiệt

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc phản ứng cay nghiệt, châm biếm.

He replied acidulously to the criticism.

Anh ấy trả lời một cách cay nghiệt trước lời chỉ trích.

4

Cụm từ thường gặp

an acidulous remark
một lời nhận xét cay nghiệt
an acidulous taste
vị hơi chua
reply acidulously
trả lời một cách cay nghiệt
acidulous wit
sự dí dỏm cay nghiệt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của acidulous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His comment was very acidulousness.→✓ His comment was very acidulous.

Sau 'was' cần tính từ (acidulous), không dùng danh từ.

✗ She spoke acidulous to the reporter.→✓ She spoke acidulously to the reporter.

Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' cần trạng từ (acidulously), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#acidulous#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS