Họ từ acidulous
The Word Family of "acidulous"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ acidulous ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | acidulous /əˈsɪdjələs/ | hơi chua, cay nghiệt (lời nói) | |
| Danh từ | acidulousness /əˈsɪdjələsnəs/ | tính chua, tính cay nghiệt | |
| Trạng từ | acidulously /əˈsɪdjələsli/ | một cách chua, cay nghiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hơi chua, cay nghiệt (lời nói)
nghĩa đen chỉ vị hơi chua của thức ăn/đồ uống; nghĩa bóng mô tả lời nói hoặc thái độ cay nghiệt, châm biếm.
She made an acidulous remark about his cooking.
Cô ấy đưa ra một lời nhận xét cay nghiệt về món ăn của anh ấy.
tính chua, tính cay nghiệt
chỉ tính chất chua của thực phẩm hoặc thái độ châm biếm, gay gắt trong lời nói.
The acidulousness of his tone surprised everyone.
Sự cay nghiệt trong giọng điệu của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
một cách chua, cay nghiệt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc phản ứng cay nghiệt, châm biếm.
He replied acidulously to the criticism.
Anh ấy trả lời một cách cay nghiệt trước lời chỉ trích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của acidulous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'was' cần tính từ (acidulous), không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' cần trạng từ (acidulously), không dùng tính từ.
