GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ act

The Word Family of "act"

Gốc từ act có bốn dạng quan trọng: danh từ (hành động, đạo luật), động từ (hành động, diễn xuất), tính từ active (năng động) và trạng từ actively (một cách tích cực). Đây là một trong những họ từ phổ biến nhất trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từact
Động từact
Tính từactive
Trạng từactively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
act
/ækt/
hành động, cử chỉ; đạo luật; màn (kịch/xiếc)
Động từ
act
/ækt/
hành động; diễn xuất; đóng vai
Tính từ
active
/ˈæktɪv/
năng động, tích cực; đang hoạt động
Trạng từ
actively
/ˈæktɪvli/
một cách tích cực, chủ động
2

Sơ đồ họ từ

act
Danh từactgốc
Động từactgốc
Tính từactive+ -ive
Trạng từactively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từact/ækt/

hành động, cử chỉ; đạo luật; màn (kịch/xiếc)

Có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: hành động cụ thể (an act of kindness), đạo luật được thông qua (an Act of Parliament), hoặc một phần của vở kịch (Act 1).

It was an act of great courage.

Đó là một hành động dũng cảm tuyệt vời.

Động từact/ækt/

hành động; diễn xuất; đóng vai

Có hai nghĩa chính: thực hiện hành động (We must act now) hoặc diễn xuất trên sân khấu/phim (She acts in Hollywood films).

You need to act quickly in an emergency.

Bạn cần hành động nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.

Tính từactive/ˈæktɪv/

năng động, tích cực; đang hoạt động

Mô tả người hoặc vật đang hoạt động hoặc có tính năng động. Trái nghĩa là 'passive' (thụ động). Cũng dùng trong ngữ pháp: câu chủ động (active voice).

She leads a very active lifestyle.

Cô ấy có lối sống rất năng động.

Trạng từactively/ˈæktɪvli/

một cách tích cực, chủ động

Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện một cách chủ động và nhiệt tình.

He is actively looking for a new job.

Anh ấy đang tích cực tìm kiếm việc làm mới.

4

Cụm từ thường gặp

take action
hành động, thực hiện biện pháp
an act of kindness
một hành động tử tế
active member
thành viên tích cực
actively involved
tích cực tham gia
act on advice
hành động theo lời khuyên
physically active
năng động về mặt thể chất
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của act trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is very act in class.→✓ She is very active in class.

Sau động từ 'to be' cần tính từ 'active', không dùng danh từ hoặc động từ 'act'.

✗ He acted his role good.→✓ He acted his role well.

Bổ nghĩa cho động từ → cần trạng từ 'well', không dùng tính từ 'good'.

✗ They are active participate in the project.→✓ They are actively participating in the project.

Bổ nghĩa cho động từ 'participating' → cần trạng từ 'actively'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#act#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS