Họ từ actual
The Word Family of "actual"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ actual ở dạng tính từ, trạng từ (actually) và danh từ (actuality) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | actual /ˈæktʃuəl/ | thực tế, có thật | |
| Trạng từ | actually /ˈæktʃuəli/ | thực ra, thực tế là | |
| Danh từ | actuality /ˌæktʃuˈæləti/ | thực tế, hiện thực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thực tế, có thật
đứng trước danh từ, phân biệt với những gì được dự đoán hoặc tưởng tượng; không nhầm với "current" (hiện tại).
The actual cost was higher than we expected.
Chi phí thực tế cao hơn những gì chúng tôi dự đoán.
thực ra, thực tế là
thường dùng mở đầu câu hoặc chen vào giữa câu để nhấn mạnh sự thật, đôi khi trái với điều đã nói trước đó.
I actually agree with your idea.
Thực ra tôi đồng ý với ý tưởng của bạn.
thực tế, hiện thực
danh từ trang trọng, thường dùng trong cụm "in actuality" tương đương "in fact".
In actuality, the plan never worked.
Trong thực tế, kế hoạch đó không bao giờ thành công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của actual trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"actual" nghĩa là thực/có thật, không phải "hiện tại"; dùng "current" khi muốn hỏi công việc bây giờ.
mở đầu câu cần trạng từ actually, không dùng tính từ actual.
bổ nghĩa cho danh từ price cần tính từ actual, không dùng trạng từ.
