GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ actual

The Word Family of "actual"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ actual ở dạng tính từ, trạng từ (actually) và danh từ (actuality) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từactuality
Động từ–
Tính từactual
Trạng từactually
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
actual
/ˈæktʃuəl/
thực tế, có thật
Trạng từ
actually
/ˈæktʃuəli/
thực ra, thực tế là
Danh từ
actuality
/ˌæktʃuˈæləti/
thực tế, hiện thực
2

Sơ đồ họ từ

actual
Tính từactualgốc
Trạng từactually+ -ly
Danh từactuality+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từactual/ˈæktʃuəl/

thực tế, có thật

đứng trước danh từ, phân biệt với những gì được dự đoán hoặc tưởng tượng; không nhầm với "current" (hiện tại).

The actual cost was higher than we expected.

Chi phí thực tế cao hơn những gì chúng tôi dự đoán.

Trạng từactually/ˈæktʃuəli/

thực ra, thực tế là

thường dùng mở đầu câu hoặc chen vào giữa câu để nhấn mạnh sự thật, đôi khi trái với điều đã nói trước đó.

I actually agree with your idea.

Thực ra tôi đồng ý với ý tưởng của bạn.

Danh từactuality/ˌæktʃuˈæləti/

thực tế, hiện thực

danh từ trang trọng, thường dùng trong cụm "in actuality" tương đương "in fact".

In actuality, the plan never worked.

Trong thực tế, kế hoạch đó không bao giờ thành công.

4

Cụm từ thường gặp

actual cost
chi phí thực tế
in actual fact
trên thực tế
actually happen
thực sự xảy ra
the actual number
con số thực tế
in actuality
trong thực tế
the actual reason
lý do thực sự
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của actual trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ What is your actual job?→✓ What is your current job?

"actual" nghĩa là thực/có thật, không phải "hiện tại"; dùng "current" khi muốn hỏi công việc bây giờ.

✗ Actual, I don't like it.→✓ Actually, I don't like it.

mở đầu câu cần trạng từ actually, không dùng tính từ actual.

✗ The actually price is different.→✓ The actual price is different.

bổ nghĩa cho danh từ price cần tính từ actual, không dùng trạng từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#actual#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS