Họ từ adduce
The Word Family of "adduce"
"Adduce" (đưa ra bằng chứng, lý lẽ) là động từ trang trọng dùng trong tranh luận, pháp lý, học thuật; adducible mô tả bằng chứng "có thể được đưa ra" để chứng minh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | adduce /əˈdjuːs/ | đưa ra (bằng chứng, lý lẽ) để chứng minh | |
| Tính từ | adducible /əˈdjuːsəbl/ | có thể được đưa ra làm bằng chứng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đưa ra (bằng chứng, lý lẽ) để chứng minh
động từ trang trọng, dùng trong văn viết học thuật hoặc pháp lý khi trình bày bằng chứng, lý lẽ để hỗ trợ một lập luận.
The lawyer adduced new evidence to support her case.
Luật sư đã đưa ra bằng chứng mới để hỗ trợ vụ kiện của mình.
có thể được đưa ra làm bằng chứng
tính từ rất trang trọng và hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, học thuật để mô tả bằng chứng có thể trình bày được.
No adducible evidence supported the claim.
Không có bằng chứng nào có thể đưa ra để hỗ trợ cho lời khai đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adduce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
adduce là ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp (evidence, reasons), không dùng với about.
Ở dạng bị động cần quá khứ phân từ (adduced), không dùng nguyên mẫu (adduce).
