Họ từ adhere
The Word Family of "adhere"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ adhere ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | adhere /ədˈhɪər/ | tuân thủ, dính chặt vào | |
| Danh từ | adherence /ədˈhɪərəns/ | sự tuân thủ, sự trung thành | |
| Danh từ | adherent /ədˈhɪərənt/ | người ủng hộ, tín đồ | |
| Tính từ | adhesive /ədˈhiːsɪv/ | có tính kết dính, dính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuân thủ, dính chặt vào
dùng nghĩa đen chỉ việc dính chặt vào bề mặt, hoặc nghĩa bóng chỉ việc tuân thủ quy tắc/kế hoạch, luôn đi với giới từ 'to'.
All employees must adhere to the safety rules.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn.
sự tuân thủ, sự trung thành
chỉ việc tuân theo quy tắc, nguyên tắc hoặc niềm tin một cách nghiêm túc.
Strict adherence to the diet is essential for recovery.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng là cần thiết để hồi phục.
người ủng hộ, tín đồ
chỉ người trung thành ủng hộ một học thuyết, đảng phái hoặc tôn giáo nào đó.
The movement gained many adherents over the years.
Phong trào đã thu hút nhiều người ủng hộ qua nhiều năm.
có tính kết dính, dính
mô tả vật liệu có khả năng dính chặt vào bề mặt khác; cũng dùng làm danh từ chỉ chất keo dán.
Use an adhesive tape to fix the poster.
Hãy dùng băng dính để dán tấm áp phích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adhere trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Adhere luôn cần giới từ 'to' trước tân ngữ, không dùng trực tiếp.
Sau tính từ sở hữu 'his' làm chủ ngữ cần danh từ (adherence), không dùng động từ.
