GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ admit

The Word Family of "admit"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ admit ở dạng động từ, danh từ (admission) và tính từ (admissible) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadmission
Động từadmit
Tính từadmissible
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
admit
/ədˈmɪt/
thừa nhận; cho phép vào
Danh từ
admission
/ədˈmɪʃn/
sự thừa nhận; sự nhập học/vào cửa
Tính từ
admissible
/ədˈmɪsəbl/
được chấp nhận, được phép đưa ra
2

Sơ đồ họ từ

admit
Động từadmitgốc
Danh từadmission+ -ission
Tính từadmissible+ -ible
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadmit/ədˈmɪt/

thừa nhận; cho phép vào

khi thừa nhận điều gì, admit đi với V-ing hoặc that-clause, không dùng to-infinitive.

He admitted that he had made a mistake.

Anh ấy thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm.

Danh từadmission/ədˈmɪʃn/

sự thừa nhận; sự nhập học/vào cửa

dùng cho cả nghĩa thừa nhận lỗi lầm lẫn nghĩa được phép vào một nơi/tổ chức.

Admission to the university is very competitive.

Việc nhập học vào trường đại học rất cạnh tranh.

Tính từadmissible/ədˈmɪsəbl/

được chấp nhận, được phép đưa ra

thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ bằng chứng hoặc lập luận được tòa án chấp nhận.

The judge ruled the evidence was admissible in court.

Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng đó được phép sử dụng tại tòa.

4

Cụm từ thường gặp

admit a mistake
thừa nhận lỗi lầm
admission fee
phí vào cửa
gain admission
được nhận vào
admit to doing sth
thừa nhận đã làm gì
admissible evidence
bằng chứng được chấp nhận
an admission form
mẫu đơn nhập học
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của admit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He admitted to make a mistake.→✓ He admitted making a mistake.

admit + V-ing, không dùng to-infinitive.

✗ She admitted that stole it.→✓ She admitted that she had stolen it.

mệnh đề that cần chủ ngữ đầy đủ.

✗ The fee of admit is high.→✓ The admission fee is high.

cần danh từ admission để bổ nghĩa cho fee, không dùng động từ admit.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#admit#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS