GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ admonish

The Word Family of "admonish"

Gốc từ admonish xuất hiện ở dạng động từ, danh từ admonition, và tính từ admonitory, cùng diễn đạt ý nghĩa khuyên nhủ hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadmonition
Động từadmonish
Tính từadmonitory
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
admonish
/ədˈmɒnɪʃ/
khuyên nhủ, cảnh cáo, răn bảo (một cách nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc)
Danh từ
admonition
/ˌædməˈnɪʃn/
lời khuyên nhủ, lời cảnh cáo, lời răn bảo
Tính từ
admonitory
/ədˈmɒnɪtri/
mang tính cảnh cáo, răn đe
2

Sơ đồ họ từ

admonish
Động từadmonishgốc
Danh từadmonition+ -ition
Tính từadmonitory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadmonish/ədˈmɒnɪʃ/

khuyên nhủ, cảnh cáo, răn bảo (một cách nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc)

thường dùng trong văn phong trang trọng; hàm ý người nói có thẩm quyền hoặc trách nhiệm với người nghe. Có thể theo sau bởi to-infinitive (admonish sb to do sth).

The judge admonished the defendant to remain silent.

Thẩm phán cảnh cáo bị cáo phải giữ im lặng.

Danh từadmonition/ˌædməˈnɪʃn/

lời khuyên nhủ, lời cảnh cáo, lời răn bảo

danh từ chỉ hành động hoặc lời nói mang tính cảnh báo hay khuyên nhủ; có thể đếm được.

Despite repeated admonitions, he continued to arrive late.

Dù bị khuyên nhủ nhiều lần, anh ấy vẫn tiếp tục đi trễ.

Tính từadmonitory/ədˈmɒnɪtri/

mang tính cảnh cáo, răn đe

mô tả giọng điệu, cử chỉ hoặc lời nói mang ý khuyên bảo và cảnh báo; thường dùng trong văn viết trang trọng.

She gave him an admonitory look before he could speak.

Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt cảnh cáo trước khi anh ta kịp lên tiếng.

4

Cụm từ thường gặp

admonish sb for sth
khuyên nhủ / cảnh cáo ai về điều gì
gentle admonition
lời khuyên nhủ nhẹ nhàng
admonitory tone
giọng điệu cảnh cáo
issue an admonition
đưa ra lời cảnh cáo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của admonish trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He admonished her about being late.→✓ He admonished her for being late.

admonish sb for sth/doing sth là cấu trúc chuẩn, dùng for, không dùng about.

✗ The teacher gave an admonishment.→✓ The teacher gave an admonition.

Danh từ chuẩn là admonition, không phải admonishment (dù tồn tại nhưng ít dùng hơn và không chuẩn trong văn trang trọng).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#admonish#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS