GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adventure

The Word Family of "adventure"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adventure ở dạng danh từ, tính từ (adventurous) và trạng từ (adventurously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadventure
Động từ–
Tính từadventurous
Trạng từadventurously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
adventure
/ədˈventʃə(r)/
cuộc phiêu lưu, cuộc mạo hiểm
Tính từ
adventurous
/ədˈventʃərəs/
thích phiêu lưu, táo bạo
Trạng từ
adventurously
/ədˈventʃərəsli/
một cách táo bạo, phiêu lưu
2

Sơ đồ họ từ

adventure
Danh từadventuregốc
Tính từadventurous+ -ous
Trạng từadventurously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từadventure/ədˈventʃə(r)/

cuộc phiêu lưu, cuộc mạo hiểm

chỉ trải nghiệm thú vị, mới lạ, đôi khi có yếu tố nguy hiểm; đếm được khi nói về một chuyến phiêu lưu cụ thể.

Backpacking around Asia was a great adventure.

Chuyến du lịch bụi quanh châu Á là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.

Tính từadventurous/ədˈventʃərəs/

thích phiêu lưu, táo bạo

mô tả người thích thử thách, khám phá điều mới mẻ, sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

She has always been adventurous.

Cô ấy luôn là người thích phiêu lưu.

Trạng từadventurously/ədˈventʃərəsli/

một cách táo bạo, phiêu lưu

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện với tinh thần mạo hiểm, dám thử thách.

He cooked adventurously, mixing unusual flavours.

Anh ấy nấu ăn một cách táo bạo, kết hợp những hương vị khác lạ.

4

Cụm từ thường gặp

go on an adventure
đi phiêu lưu
a sense of adventure
tinh thần ưa mạo hiểm
an adventurous spirit
một tinh thần thích phiêu lưu
adventurous traveller
người du lịch ưa mạo hiểm
eat adventurously
ăn uống một cách táo bạo, thử món lạ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adventure trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very adventure.→✓ He is very adventurous.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ adventurous, không dùng danh từ adventure.

✗ We went on an adventurous last summer.→✓ We went on an adventure last summer.

Sau mạo từ 'an' cần danh từ → dùng adventure, không dùng tính từ adventurous.

✗ She travels adventure.→✓ She travels adventurously.

Bổ nghĩa cho động từ travels → dùng trạng từ adventurously, không dùng danh từ adventure.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adventure#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS