Họ từ adventure
The Word Family of "adventure"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adventure ở dạng danh từ, tính từ (adventurous) và trạng từ (adventurously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | adventure /ədˈventʃə(r)/ | cuộc phiêu lưu, cuộc mạo hiểm | |
| Tính từ | adventurous /ədˈventʃərəs/ | thích phiêu lưu, táo bạo | |
| Trạng từ | adventurously /ədˈventʃərəsli/ | một cách táo bạo, phiêu lưu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc phiêu lưu, cuộc mạo hiểm
chỉ trải nghiệm thú vị, mới lạ, đôi khi có yếu tố nguy hiểm; đếm được khi nói về một chuyến phiêu lưu cụ thể.
Backpacking around Asia was a great adventure.
Chuyến du lịch bụi quanh châu Á là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.
thích phiêu lưu, táo bạo
mô tả người thích thử thách, khám phá điều mới mẻ, sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
She has always been adventurous.
Cô ấy luôn là người thích phiêu lưu.
một cách táo bạo, phiêu lưu
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện với tinh thần mạo hiểm, dám thử thách.
He cooked adventurously, mixing unusual flavours.
Anh ấy nấu ăn một cách táo bạo, kết hợp những hương vị khác lạ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adventure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ adventurous, không dùng danh từ adventure.
Sau mạo từ 'an' cần danh từ → dùng adventure, không dùng tính từ adventurous.
Bổ nghĩa cho động từ travels → dùng trạng từ adventurously, không dùng danh từ adventure.
