Họ từ affectionate
The Word Family of "affectionate"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ affectionate ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | affectionate /əˈfekʃənət/ | trìu mến, âu yếm | |
| Danh từ | affection /əˈfekʃn/ | tình cảm, sự yêu mến | |
| Động từ | affect /əˈfekt/ | ảnh hưởng đến, tác động đến | |
| Trạng từ | affectionately /əˈfekʃənətli/ | một cách trìu mến, âu yếm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trìu mến, âu yếm
mô tả người thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến qua lời nói hoặc cử chỉ.
She gave her son an affectionate hug.
Cô ấy ôm con trai mình một cách trìu mến.
tình cảm, sự yêu mến
chỉ cảm xúc yêu thương, quý mến dành cho ai đó, thường không đếm được.
He has great affection for his grandmother.
Anh ấy có tình cảm sâu sắc với bà của mình.
ảnh hưởng đến, tác động đến
động từ gốc của họ từ, nghĩa là gây ảnh hưởng hoặc tác động đến ai/cái gì; khác nghĩa với affection dù cùng gốc.
The news affected her deeply.
Tin tức đó đã tác động sâu sắc đến cô ấy.
một cách trìu mến, âu yếm
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thể hiện tình cảm yêu thương.
She smiled affectionately at the baby.
Cô ấy mỉm cười trìu mến với em bé.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của affectionate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'a lot of' cần danh từ (affection), không dùng tính từ.
Động từ ảnh hưởng viết là 'affect' (a), không phải 'effect' (danh từ).
