GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ agree

The Word Family of "agree"

Gốc từ agree có bốn dạng chính: động từ (đồng ý), danh từ agreement (sự đồng ý, thỏa thuận), tính từ agreeable (dễ chịu, tán thành) và trạng từ agreeably (một cách dễ chịu). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý kiến và thương lượng một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từagreement
Động từagree
Tính từagreeable
Trạng từagreeably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
agree
/əˈɡriː/
đồng ý, tán thành; thống nhất
Danh từ
agreement
/əˈɡriːmənt/
sự đồng ý; thỏa thuận, hợp đồng
Tính từ
agreeable
/əˈɡriːəbl/
dễ chịu, thú vị; sẵn lòng đồng ý
Trạng từ
agreeably
/əˈɡriːəbli/
một cách dễ chịu, thú vị; theo hướng vui vẻ chấp thuận
2

Sơ đồ họ từ

agree
Động từagreegốc
Danh từagreement+ -ment
Tính từagreeable+ -able
Trạng từagreeably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từagree/əˈɡriː/

đồng ý, tán thành; thống nhất

Theo sau bởi 'with sb' (đồng ý với ai), 'on/about sth' (đồng ý về điều gì), hoặc 'to do sth' (đồng ý làm gì). Trái nghĩa là 'disagree'.

I agree with you on this point.

Tôi đồng ý với bạn về điểm này.

Danh từagreement/əˈɡriːmənt/

sự đồng ý; thỏa thuận, hợp đồng

Không đếm được khi chỉ trạng thái đồng ý (be in agreement). Đếm được khi chỉ một văn bản hoặc thỏa thuận cụ thể (sign an agreement).

They reached an agreement after long negotiations.

Họ đã đạt được thỏa thuận sau các cuộc đàm phán dài.

Tính từagreeable/əˈɡriːəbl/

dễ chịu, thú vị; sẵn lòng đồng ý

Có hai nghĩa: (1) dễ chịu, thú vị (an agreeable climate) và (2) sẵn lòng chấp thuận (be agreeable to a suggestion). Khá trang trọng trong cả hai cách dùng.

We spent an agreeable afternoon by the lake.

Chúng tôi đã có một buổi chiều thú vị bên hồ.

Trạng từagreeably/əˈɡriːəbli/

một cách dễ chịu, thú vị; theo hướng vui vẻ chấp thuận

thường đi cùng tính từ khác trong cụm agreeably surprised (ngạc nhiên một cách thú vị); trong khi agreeable mô tả trực tiếp một sự vật/thái độ, agreeably bổ nghĩa cho cách một cảm xúc hoặc phản ứng diễn ra.

I was agreeably surprised by how quickly the team adapted to the new software.

Tôi đã ngạc nhiên một cách thú vị trước việc nhóm thích nghi nhanh chóng với phần mềm mới.

4

Cụm từ thường gặp

agree with
đồng ý với (ai/điều gì)
reach an agreement
đạt được thỏa thuận
sign an agreement
ký thỏa thuận / hợp đồng
be in agreement
nhất trí, đồng thuận
agree to disagree
chấp nhận bất đồng, không ai chịu ai
mutual agreement
thỏa thuận chung, đồng thuận hai chiều
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của agree trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am agree with you.→✓ I agree with you.

'Agree' là động từ thường, không dùng 'be + agree'; đúng là 'I agree'.

✗ She agreed on his suggestion.→✓ She agreed to his suggestion.

Dùng 'agree to sth' khi chấp nhận một đề xuất; 'agree on sth' dùng khi hai bên cùng thống nhất về một vấn đề.

✗ We made an agreement to meet.→✓ We reached an agreement to meet.

Collocation chuẩn là 'reach an agreement', không phải 'make an agreement'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#agree#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS