Họ từ alcohol
The Word Family of "alcohol"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ alcohol ở dạng danh từ, tính từ (alcoholic) và danh từ chỉ chứng bệnh (alcoholism) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | alcohol /ˈælkəhɒl/ | rượu, cồn | |
| Tính từ | alcoholic /ˌælkəˈhɒlɪk/ | có chứa cồn, thuộc về rượu | |
| Danh từ | alcoholism /ˈælkəhɒlɪzəm/ | chứng nghiện rượu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rượu, cồn
danh từ không đếm được, chỉ chất lỏng chứa cồn nói chung.
He doesn't drink alcohol for health reasons.
Anh ấy không uống rượu vì lý do sức khỏe.
có chứa cồn, thuộc về rượu
mô tả đồ uống có cồn; lưu ý từ này cũng có thể là danh từ chỉ người nghiện rượu.
This is a non-alcoholic drink.
Đây là một loại đồ uống không cồn.
chứng nghiện rượu
danh từ trừu tượng, chỉ tình trạng bệnh lý nghiện rượu kéo dài.
Alcoholism can seriously damage the liver.
Chứng nghiện rượu có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến gan.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alcohol trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
khi nói người nghiện rượu cần danh từ "alcoholic", không dùng "alcohol".
danh từ chất liệu cần dùng "alcohol", không dùng tính từ alcoholic.
suffer cần giới từ "from" trước danh từ chỉ bệnh tật.
