GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ allege

The Word Family of "allege"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ allege ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từallegation
Động từallege
Tính từalleged
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
allege
/əˈledʒ/
cáo buộc, khẳng định (chưa có bằng chứng)
Danh từ
allegation
/ˌæləˈɡeɪʃn/
lời cáo buộc, cáo buộc chưa được chứng minh
Tính từ
alleged
/əˈledʒd/
được cho là, bị cáo buộc (chưa chứng minh)
2

Sơ đồ họ từ

allege
Động từallegegốc
Danh từallegation+ -ation
Tính từalleged+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từallege/əˈledʒ/

cáo buộc, khẳng định (chưa có bằng chứng)

dùng khi tuyên bố điều gì đó là đúng nhưng chưa được chứng minh, thường xuất hiện ở dạng bị động trên báo chí (it is alleged that...).

The report alleges that the company hid the risks.

Báo cáo cáo buộc rằng công ty đã che giấu các rủi ro.

Danh từallegation/ˌæləˈɡeɪʃn/

lời cáo buộc, cáo buộc chưa được chứng minh

chỉ một tuyên bố cáo buộc ai đó đã làm sai nhưng chưa được xác nhận là đúng.

The company denied all the allegations against it.

Công ty đã phủ nhận mọi cáo buộc nhắm vào mình.

Tính từalleged/əˈledʒd/

được cho là, bị cáo buộc (chưa chứng minh)

dùng trước danh từ để chỉ điều gì đó được nói/tin là đúng nhưng chưa được xác minh chính thức, phổ biến trong ngôn ngữ pháp lý/báo chí.

The alleged thief was arrested yesterday.

Kẻ bị cáo buộc trộm cắp đã bị bắt hôm qua.

4

Cụm từ thường gặp

allege that...
cáo buộc rằng...
make an allegation
đưa ra một cáo buộc
deny the allegations
phủ nhận các cáo buộc
the alleged crime
tội ác bị cáo buộc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của allege trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is the allege killer.→✓ He is the alleged killer.

Trước danh từ cần tính từ (alleged), không dùng động từ gốc (allege).

✗ She made an allege against her boss.→✓ She made an allegation against her boss.

Sau 'made an' cần danh từ (allegation), không dùng động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#allege#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS