Họ từ allot
The Word Family of "allot"
Một gốc từ, các dạng liên quan: động từ allot (phân bổ), danh từ allotment (phần được chia/mảnh vườn thuê) và tính từ allotted (được ấn định) — cùng nghĩa gốc nhưng khác cách dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | allot /əˈlɒt/ | phân bổ, chia phần | |
| Danh từ | allotment /əˈlɒtmənt/ | phần được phân bổ; (Anh) mảnh vườn nhỏ cho thuê để trồng rau | |
| Tính từ | allotted /əˈlɒtɪd/ | được phân bổ, được ấn định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân bổ, chia phần
dùng khi phân chia thời gian, tiền bạc, nguồn lực cho ai đó hoặc mục đích gì đó; thường theo sau bởi "to" hoặc dùng ở dạng bị động.
The committee allotted funds to each department.
Ủy ban đã phân bổ ngân sách cho từng phòng ban.
phần được phân bổ; (Anh) mảnh vườn nhỏ cho thuê để trồng rau
nghĩa phổ biến nhất ở Anh là mảnh đất nhỏ thuê để trồng trọt; ngoài ra còn chỉ phần được chia.
He grows vegetables on his allotment every weekend.
Anh ấy trồng rau trên mảnh vườn thuê của mình mỗi cuối tuần.
được phân bổ, được ấn định
dùng trước danh từ để chỉ thời gian hoặc phần đã được quy định trước.
Please finish the test within the allotted time.
Vui lòng hoàn thành bài kiểm tra trong thời gian đã quy định.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của allot trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"allot" là động từ có quy tắc, thêm "-ted" ở thì quá khứ (nhân đôi phụ âm "t").
Dạng danh từ phải là "allotment", không phải "allot".
Trước danh từ cần dùng tính từ "allotted", không dùng động từ nguyên mẫu.
