GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amalgamate

The Word Family of "amalgamate"

Gốc từ amalgamate tạo ra ba dạng chính: động từ amalgamate, danh từ amalgamation và tính từ amalgamated, cùng chỉ quá trình hợp nhất nhiều thứ thành một.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamalgamation
Động từamalgamate
Tính từamalgamated
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
amalgamate
/əˈmælɡəmeɪt/
hợp nhất, sáp nhập (nhiều thứ thành một)
Danh từ
amalgamation
/əˌmælɡəˈmeɪʃn/
sự hợp nhất, sự sáp nhập
Tính từ
amalgamated
/əˈmælɡəmeɪtɪd/
đã được hợp nhất, đã sáp nhập
2

Sơ đồ họ từ

amalgamate
Động từamalgamategốc
Danh từamalgamation+ -ation
Tính từamalgamated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từamalgamate/əˈmælɡəmeɪt/

hợp nhất, sáp nhập (nhiều thứ thành một)

dùng khi hai hay nhiều tổ chức, công ty, hoặc nhóm hợp lại thành một thực thể duy nhất; có thể dùng với hoặc không có tân ngữ.

The two companies decided to amalgamate to increase their market share.

Hai công ty quyết định hợp nhất để tăng thị phần.

Danh từamalgamation/əˌmælɡəˈmeɪʃn/

sự hợp nhất, sự sáp nhập

danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của việc hợp nhất; thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tổ chức hoặc văn hóa.

The amalgamation of the two departments improved efficiency.

Sự hợp nhất của hai phòng ban đã cải thiện hiệu quả làm việc.

Tính từamalgamated/əˈmælɡəmeɪtɪd/

đã được hợp nhất, đã sáp nhập

dạng tính từ quá khứ phân từ, mô tả thực thể là kết quả của quá trình hợp nhất.

The amalgamated union represents thousands of workers.

Công đoàn đã hợp nhất đại diện cho hàng nghìn công nhân.

4

Cụm từ thường gặp

amalgamate with
hợp nhất với
amalgamate two companies
sáp nhập hai công ty
the amalgamation of
sự hợp nhất của
a full amalgamation
một sự sáp nhập toàn diện
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amalgamate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The companies made an amalgamate.→✓ The companies underwent an amalgamation.

Amalgamate là động từ, không phải danh từ, dùng amalgamation khi cần danh từ.

✗ They amalgamated together.→✓ They amalgamated.

Amalgamate đã hàm ý 'cùng nhau', nên 'together' là thừa.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amalgamate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS