GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ amenable

The Word Family of "amenable"

Tính từ amenable (dễ bảo, sẵn lòng nghe theo), trạng từ amenably và danh từ amenability cùng diễn tả mức độ sẵn sàng chấp nhận hoặc chịu tác động.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từamenability
Động từ–
Tính từamenable
Trạng từamenably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
amenable
/əˈmiːnəbl/
dễ bảo, sẵn lòng nghe theo/chấp nhận
Trạng từ
amenably
/əˈmiːnəbli/
một cách dễ bảo, một cách chiều theo
Danh từ
amenability
/əˌmiːnəˈbɪləti/
tính dễ bảo, sự sẵn lòng chấp nhận
2

Sơ đồ họ từ

amenable
Tính từamenablegốc
Trạng từamenably+ -ly
Danh từamenability+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từamenable/əˈmiːnəbl/

dễ bảo, sẵn lòng nghe theo/chấp nhận

thường đi với giới từ "to" (amenable to sth/doing sth), chỉ người hoặc vật dễ bị thuyết phục, dễ chịu ảnh hưởng.

He is usually amenable to compromise.

Anh ấy thường sẵn lòng thỏa hiệp.

Trạng từamenably/əˈmiːnəbli/

một cách dễ bảo, một cách chiều theo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó phản ứng một cách hợp tác, dễ chịu.

She responded amenably to the new schedule.

Cô ấy đã phản hồi một cách dễ chịu trước lịch trình mới.

Danh từamenability/əˌmiːnəˈbɪləti/

tính dễ bảo, sự sẵn lòng chấp nhận

danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hàng ngày, phổ biến hơn trong văn viết học thuật.

His amenability to feedback impressed the manager.

Sự sẵn lòng tiếp thu phản hồi của anh ấy đã gây ấn tượng với quản lý.

4

Cụm từ thường gặp

amenable to change
sẵn lòng thay đổi
amenable to reason
biết điều, dễ thuyết phục
respond amenably
phản hồi một cách hợp tác
a high degree of amenability
mức độ dễ bảo cao
amenable to persuasion
dễ bị thuyết phục
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của amenable trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is amenable with new ideas.→✓ He is amenable to new ideas.

"amenable" đi với giới từ "to", không dùng "with".

✗ She acted amenable.→✓ She acted amenably.

Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ "amenably", không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#amenable#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS