Họ từ anfractuous
The Word Family of "anfractuous"
Hai dạng của cùng một gốc: anfractuosity (danh từ) và anfractuous (tính từ) — cùng diễn tả sự quanh co, khúc khuỷu, nhiều khúc ngoặt của con đường hoặc lập luận.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anfractuosity /ænˌfræktʃuˈɒsəti/ | sự quanh co, khúc khuỷu, nhiều khúc ngoặt | |
| Tính từ | anfractuous /ænˈfræktʃuəs/ | quanh co, khúc khuỷu, nhiều khúc ngoặt (đường đi, lối lập luận) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự quanh co, khúc khuỷu, nhiều khúc ngoặt
danh từ rất hiếm dùng, mang tính văn chương, học thuật cao; chỉ tính chất phức tạp, nhiều ngã rẽ.
The anfractuosity of the legal argument confused the jury.
Sự quanh co, phức tạp của lập luận pháp lý khiến bồi thẩm đoàn bối rối.
quanh co, khúc khuỷu, nhiều khúc ngoặt (đường đi, lối lập luận)
từ trang trọng, hiếm dùng, mô tả con đường vật lý gồ ghề nhiều khúc quanh hoặc lập luận phức tạp, khó theo dõi.
They followed an anfractuous mountain path to the village.
Họ đi theo con đường núi quanh co, khúc khuỷu để đến ngôi làng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anfractuous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất con đường → dùng tính từ anfractuous, không dùng danh từ anfractuosity.
Sau cấu trúc a lot of cần danh từ anfractuosity, không dùng tính từ.
