Họ từ anglophile
The Word Family of "anglophile"
Danh từ anglophile (người yêu mến nước Anh), danh từ trừu tượng anglophilia (tình cảm yêu mến đó) và tính từ anglophilic cùng mô tả sự ngưỡng mộ dành cho nước Anh và văn hóa Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anglophile /ˈæŋɡləfaɪl/ | người yêu mến/ngưỡng mộ nước Anh | |
| Danh từ | anglophilia /ˌæŋɡləˈfɪliə/ | tình yêu/sự ngưỡng mộ dành cho nước Anh | |
| Tính từ | anglophilic /ˌæŋɡləˈfɪlɪk/ | (mang tính) ngưỡng mộ nước Anh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người yêu mến/ngưỡng mộ nước Anh
chỉ người có tình cảm đặc biệt với văn hóa, lối sống hoặc con người Anh; trái nghĩa là "anglophobe".
As a lifelong anglophile, she collects British tea sets.
Là một người yêu mến nước Anh suốt đời, cô ấy sưu tầm bộ trà kiểu Anh.
tình yêu/sự ngưỡng mộ dành cho nước Anh
danh từ trừu tượng chỉ hiện tượng hoặc tình cảm chung, ít dùng để chỉ một cá nhân cụ thể.
Anglophilia was widespread among the American upper class.
Sự ngưỡng mộ nước Anh từng phổ biến trong tầng lớp thượng lưu Mỹ.
(mang tính) ngưỡng mộ nước Anh
mô tả thái độ, sở thích hoặc xu hướng thiên về văn hóa Anh.
His anglophilic tastes showed in his choice of clothes.
Sở thích ngưỡng mộ nước Anh của anh ấy thể hiện qua cách chọn trang phục.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anglophile trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả tình cảm/hiện tượng chung cần danh từ trừu tượng "anglophilia", không dùng "anglophile" (chỉ người).
Mô tả tính chất cần tính từ "anglophilic", không dùng danh từ "anglophile".
