Họ từ anoxic
The Word Family of "anoxic"
Tính từ anoxic (thiếu hoàn toàn oxy) và danh từ anoxia (tình trạng thiếu oxy) thường dùng trong y học và sinh thái học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | anoxic /æˈnɒksɪk/ | thiếu hoàn toàn oxy | |
| Danh từ | anoxia /æˈnɒksiə/ | tình trạng thiếu hoàn toàn oxy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thiếu hoàn toàn oxy
dùng để mô tả môi trường, nước hoặc mô cơ thể không có oxy; khác với "hypoxic" (thiếu oxy một phần).
Fish cannot survive in anoxic water.
Cá không thể sống sót trong vùng nước thiếu hoàn toàn oxy.
tình trạng thiếu hoàn toàn oxy
thuật ngữ y học chỉ tình trạng cơ thể hoặc mô không nhận được oxy, có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
Brain anoxia can occur after cardiac arrest.
Tình trạng thiếu oxy não có thể xảy ra sau ngừng tim.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anoxic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ "suffer" cần danh từ "anoxia", không dùng tính từ "anoxic".
Mô tả tính chất của nước cần tính từ "anoxic", không dùng danh từ "anoxia".
