Họ từ antinomy
The Word Family of "antinomy"
Danh từ antinomy (nghịch lý giữa hai nguyên tắc/luật lệ hợp lý) và tính từ antinomic mô tả tình huống mâu thuẫn logic đó, thường dùng trong triết học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antinomy /ænˈtɪnəmi/ | nghịch lý (mâu thuẫn giữa hai nguyên tắc đều có vẻ hợp lý) | |
| Tính từ | antinomic /ˌæntɪˈnɒmɪk/ | (mang tính) nghịch lý, mâu thuẫn logic |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghịch lý (mâu thuẫn giữa hai nguyên tắc đều có vẻ hợp lý)
thuật ngữ triết học, đặc biệt gắn với Immanuel Kant, chỉ tình huống hai lập luận hợp lý dẫn đến kết luận trái ngược nhau.
Kant explored several antinomies in his critique of pure reason.
Kant đã khảo sát một số nghịch lý trong tác phẩm phê phán lý tính thuần túy.
(mang tính) nghịch lý, mâu thuẫn logic
mô tả lập luận hoặc tình huống chứa đựng mâu thuẫn giữa hai nguyên tắc hợp lý.
The argument has an antinomic structure.
Lập luận này có cấu trúc mang tính nghịch lý.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antinomy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất của lập luận cần tính từ "antinomic", không dùng danh từ "antinomy".
Sau động từ "studies" cần danh từ "antinomy".
