Họ từ antiphony
The Word Family of "antiphony"
Danh từ antiphony (lối hát/xướng đối đáp), tính từ antiphonal và trạng từ antiphonally cùng mô tả hình thức trình diễn âm nhạc theo cách hai bên đáp lại nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antiphony /ænˈtɪfəni/ | lối hát/xướng đối đáp giữa hai nhóm | |
| Tính từ | antiphonal /ænˈtɪfənl/ | (mang tính) đối đáp | |
| Trạng từ | antiphonally /ænˈtɪfənəli/ | theo cách hát đối đáp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lối hát/xướng đối đáp giữa hai nhóm
hình thức âm nhạc hoặc thi ca trong đó hai bên luân phiên đáp lại nhau, phổ biến trong âm nhạc tôn giáo.
The service featured antiphony between the choir and congregation.
Buổi lễ có phần hát đối đáp giữa dàn hợp xướng và giáo dân.
(mang tính) đối đáp
mô tả hình thức trình diễn âm nhạc theo kiểu hai bên hát/đáp lại nhau.
The composer used antiphonal effects between two choirs.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng hiệu ứng đối đáp giữa hai dàn hợp xướng.
theo cách hát đối đáp
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một bản nhạc được trình diễn theo kiểu đối đáp.
The psalm was sung antiphonally by two groups.
Thánh vịnh được hát đối đáp bởi hai nhóm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antiphony trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ "sang" cần trạng từ "antiphonally", không dùng danh từ "antiphony".
Mô tả tính chất cần tính từ "antiphonal".
