Họ từ antiphrasis
The Word Family of "antiphrasis"
Danh từ antiphrasis (biện pháp tu từ dùng từ trái nghĩa mỉa mai) và tính từ antiphrastic mô tả cách dùng từ theo lối mỉa mai đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antiphrasis /ænˈtɪfrəsɪs/ | biện pháp tu từ dùng từ trái nghĩa với ý mỉa mai | |
| Tính từ | antiphrastic /ˌæntɪˈfræstɪk/ | (mang tính) mỉa mai bằng cách dùng từ trái nghĩa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biện pháp tu từ dùng từ trái nghĩa với ý mỉa mai
ví dụ gọi một người rất hung dữ là "gentle" nhằm mỉa mai; thường thấy trong văn học và tu từ học.
Calling a coward 'brave' is a classic example of antiphrasis.
Gọi một kẻ nhát gan là "dũng cảm" là một ví dụ điển hình của phép nói mỉa.
(mang tính) mỉa mai bằng cách dùng từ trái nghĩa
mô tả cách diễn đạt sử dụng từ ngữ trái ngược với ý nghĩa thực để tạo hiệu ứng châm biếm.
The title is clearly antiphrastic, given the story's grim tone.
Tiêu đề rõ ràng mang tính mỉa mai, xét theo giọng văn u ám của câu chuyện.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antiphrasis trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất cần tính từ "antiphrastic", không dùng danh từ.
Chỉ một ví dụ cụ thể của biện pháp tu từ cần danh từ "antiphrasis".
