Họ từ antiquate
The Word Family of "antiquate"
Động từ antiquate (làm cho lỗi thời) và tính từ antiquated (đã lỗi thời, cũ kỹ) mô tả điều gì đó không còn phù hợp với thời hiện đại.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | antiquate /ˈæntɪkweɪt/ | làm cho lỗi thời, khiến trở nên cũ kỹ | |
| Tính từ | antiquated /ˈæntɪkweɪtɪd/ | lỗi thời, cũ kỹ, không còn phù hợp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm cho lỗi thời, khiến trở nên cũ kỹ
động từ ít dùng ở dạng chủ động, chủ yếu xuất hiện ở dạng bị động hoặc dạng tính từ "antiquated".
New technology has antiquated many traditional methods.
Công nghệ mới đã khiến nhiều phương pháp truyền thống trở nên lỗi thời.
lỗi thời, cũ kỹ, không còn phù hợp
mô tả hệ thống, ý tưởng hoặc thiết bị đã cũ và không còn phù hợp với thời hiện đại.
The factory still uses antiquated equipment.
Nhà máy vẫn sử dụng thiết bị đã lỗi thời.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antiquate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất cần tính từ "antiquated", không dùng động từ nguyên mẫu "antiquate".
Cần đặt trợ động từ "have" đúng vị trí trước động từ "antiquated" ở thì hiện tại hoàn thành.
