GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antique

The Word Family of "antique"

Từ antique vừa là danh từ (đồ cổ), tính từ (cổ, cổ xưa) vừa là động từ (làm cho có vẻ cổ) — cùng một hình thức nhưng khác chức năng ngữ pháp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từantique
Động từantique
Tính từantique
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
antique
/ænˈtiːk/
đồ cổ, đồ vật có giá trị vì tuổi đời
Tính từ
antique
/ænˈtiːk/
cổ, cổ xưa và có giá trị
Động từ
antique
/ænˈtiːk/
làm cho có vẻ cổ (đồ nội thất, đồ vật)
2

Sơ đồ họ từ

antique
Danh từantiquegốc
Tính từantiquegốc
Động từantiquegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từantique/ænˈtiːk/

đồ cổ, đồ vật có giá trị vì tuổi đời

chỉ đồ vật (đồ nội thất, trang sức...) có giá trị vì tuổi đời và độ hiếm, thường trên 100 năm tuổi.

She inherited a valuable antique from her grandmother.

Cô ấy được thừa hưởng một món đồ cổ quý giá từ bà mình.

Tính từantique/ænˈtiːk/

cổ, cổ xưa và có giá trị

mô tả đồ vật có tuổi đời lâu năm và giá trị sưu tầm, khác với "old" (chỉ đơn thuần là cũ).

They furnished the house with antique chairs.

Họ trang trí ngôi nhà bằng những chiếc ghế cổ.

Động từantique/ænˈtiːk/

làm cho có vẻ cổ (đồ nội thất, đồ vật)

dùng trong nghề thủ công/trang trí, chỉ kỹ thuật xử lý bề mặt để đồ vật mới trông như đồ cổ.

The craftsman antiqued the wooden frame to match the decor.

Người thợ thủ công đã làm cho khung gỗ có vẻ cổ để hợp với nội thất.

4

Cụm từ thường gặp

an antique shop
một cửa hàng đồ cổ
antique furniture
đồ nội thất cổ
collect antiques
sưu tầm đồ cổ
antique the wood
làm cho gỗ có vẻ cổ
a valuable antique
một món đồ cổ quý giá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antique trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This chair is an antique very.→✓ This chair is very antique.

Không thể dùng "an antique very"; cần phân biệt rõ cách dùng danh từ ("an antique") và tính từ ("very antique").

✗ He antiques the furniture yesterday.→✓ He antiqued the furniture yesterday.

Ở thì quá khứ, động từ "antique" cần chia thành "antiqued".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antique#Danh từ#Tính từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS