Họ từ antique
The Word Family of "antique"
Từ antique vừa là danh từ (đồ cổ), tính từ (cổ, cổ xưa) vừa là động từ (làm cho có vẻ cổ) — cùng một hình thức nhưng khác chức năng ngữ pháp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antique /ænˈtiːk/ | đồ cổ, đồ vật có giá trị vì tuổi đời | |
| Tính từ | antique /ænˈtiːk/ | cổ, cổ xưa và có giá trị | |
| Động từ | antique /ænˈtiːk/ | làm cho có vẻ cổ (đồ nội thất, đồ vật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồ cổ, đồ vật có giá trị vì tuổi đời
chỉ đồ vật (đồ nội thất, trang sức...) có giá trị vì tuổi đời và độ hiếm, thường trên 100 năm tuổi.
She inherited a valuable antique from her grandmother.
Cô ấy được thừa hưởng một món đồ cổ quý giá từ bà mình.
cổ, cổ xưa và có giá trị
mô tả đồ vật có tuổi đời lâu năm và giá trị sưu tầm, khác với "old" (chỉ đơn thuần là cũ).
They furnished the house with antique chairs.
Họ trang trí ngôi nhà bằng những chiếc ghế cổ.
làm cho có vẻ cổ (đồ nội thất, đồ vật)
dùng trong nghề thủ công/trang trí, chỉ kỹ thuật xử lý bề mặt để đồ vật mới trông như đồ cổ.
The craftsman antiqued the wooden frame to match the decor.
Người thợ thủ công đã làm cho khung gỗ có vẻ cổ để hợp với nội thất.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antique trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không thể dùng "an antique very"; cần phân biệt rõ cách dùng danh từ ("an antique") và tính từ ("very antique").
Ở thì quá khứ, động từ "antique" cần chia thành "antiqued".
