GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antislavery

The Word Family of "antislavery"

Một từ ghép lịch sử, dùng ở hai dạng: antislavery làm tính từ và antislavery làm danh từ — chỉ phong trào và quan điểm chống chế độ nô lệ, kèm phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từantislavery
Động từ–
Tính từantislavery
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
antislavery
/ˌæntiˈsleɪvəri/
chống chế độ nô lệ, thuộc phe bãi nô
Danh từ
antislavery
/ˌæntiˈsleɪvəri/
chủ nghĩa bãi nô, tư tưởng chống chế độ nô lệ
2

Sơ đồ họ từ

antislavery
Tính từantislaveryanti- + slavery
Danh từantislaveryanti- + slavery
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từantislavery/ˌæntiˈsleɪvəri/

chống chế độ nô lệ, thuộc phe bãi nô

đứng trước danh từ để mô tả phong trào, quan điểm hoặc luật pháp phản đối chế độ nô lệ.

She joined the antislavery movement in the 1850s.

Bà đã tham gia phong trào chống chế độ nô lệ vào những năm 1850.

Danh từantislavery/ˌæntiˈsleɪvəri/

chủ nghĩa bãi nô, tư tưởng chống chế độ nô lệ

dùng như danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tư tưởng hoặc phong trào phản đối chế độ nô lệ.

Antislavery grew stronger before the Civil War.

Tư tưởng bãi nô ngày càng mạnh mẽ trước Nội chiến.

4

Cụm từ thường gặp

antislavery movement
phong trào chống chế độ nô lệ
antislavery society
hội bãi nô
antislavery activist
nhà hoạt động bãi nô
antislavery laws
luật chống chế độ nô lệ
the antislavery cause
chính nghĩa bãi nô
antislavery sentiment
tư tưởng chống nô lệ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antislavery trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is antislavery person.→✓ He is an antislavery person.

Tính từ antislavery đứng trước danh từ đếm được số ít cần mạo từ 'an'.

✗ They fight for the antislaveries.→✓ They fight for antislavery.

Khi dùng như danh từ trừu tượng, antislavery không chia số nhiều.

✗ The antislavery believe in freedom.→✓ Antislavery activists believe in freedom.

Antislavery không chỉ người; cần thêm danh từ chỉ người như 'activists'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antislavery#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS