GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antispasmodic

The Word Family of "antispasmodic"

Một thuật ngữ y khoa, dùng ở hai dạng: antispasmodic làm tính từ và antispasmodic làm danh từ — chỉ tác dụng và loại thuốc giảm co thắt, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từantispasmodic
Động từ–
Tính từantispasmodic
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
antispasmodic
/ˌæntispæzˈmɒdɪk/
có tác dụng giảm co thắt, chống co giật
Danh từ
antispasmodic
/ˌæntispæzˈmɒdɪk/
thuốc chống co thắt
2

Sơ đồ họ từ

antispasmodic
Tính từantispasmodicanti- + spasmodic
Danh từantispasmodicanti- + spasmodic
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từantispasmodic/ˌæntispæzˈmɒdɪk/

có tác dụng giảm co thắt, chống co giật

mô tả loại thuốc hoặc phương pháp làm giảm co thắt cơ; thường dùng trước danh từ như drug, effect.

The doctor prescribed an antispasmodic drug for her stomach cramps.

Bác sĩ kê một loại thuốc chống co thắt cho cơn đau bụng của cô ấy.

Danh từantispasmodic/ˌæntispæzˈmɒdɪk/

thuốc chống co thắt

dùng như danh từ đếm được, chỉ loại thuốc cụ thể giúp giảm co thắt cơ.

She takes an antispasmodic before every meal.

Cô ấy uống thuốc chống co thắt trước mỗi bữa ăn.

4

Cụm từ thường gặp

antispasmodic drug
thuốc chống co thắt
antispasmodic effect
tác dụng giảm co thắt
take an antispasmodic
uống thuốc chống co thắt
antispasmodic properties
đặc tính chống co thắt
prescribe an antispasmodic
kê đơn thuốc chống co thắt
natural antispasmodic remedy
phương thuốc chống co thắt tự nhiên
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antispasmodic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has an antispasmodic pain.→✓ She has a spasmodic pain that needs antispasmodic treatment.

Antispasmodic mô tả thứ giúp giảm co thắt, không mô tả bản thân cơn đau.

✗ He drank the antispasmodics.→✓ He took the antispasmodic.

Với thuốc dạng viên/nước, dùng động từ take, không dùng drink.

✗ This medicine is antispasmodics.→✓ This medicine is antispasmodic.

Khi mô tả tính chất của thuốc, dùng tính từ số ít antispasmodic, không thêm 's'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antispasmodic#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS