Họ từ anxiety
The Word Family of "anxiety"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anxiety ở dạng danh từ, tính từ (anxious) và trạng từ (anxiously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anxiety /æŋˈzaɪəti/ | sự lo âu, lo lắng | |
| Tính từ | anxious /ˈæŋkʃəs/ | lo lắng, lo âu | |
| Trạng từ | anxiously /ˈæŋkʃəsli/ | một cách lo lắng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự lo âu, lo lắng
chỉ trạng thái lo lắng kéo dài, có thể đếm được khi nói đến chứng bệnh cụ thể (an anxiety disorder).
She suffers from anxiety before every exam.
Cô ấy bị lo âu trước mỗi kỳ thi.
lo lắng, lo âu
đứng sau to be, thường đi với about hoặc to-infinitive (anxious about sth, anxious to do sth).
He felt anxious about the job interview.
Anh ấy cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc.
một cách lo lắng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách chờ đợi hoặc hành động trong trạng thái lo âu.
They waited anxiously for the test results.
Họ chờ đợi một cách lo lắng kết quả xét nghiệm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anxiety trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
sau to be cần tính từ anxious, không dùng danh từ anxiety.
bổ nghĩa cho động từ waited cần trạng từ anxiously.
sau động từ have cần danh từ anxiety, không dùng tính từ.
