GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ apathy

The Word Family of "apathy"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ apathy ở dạng danh từ, tính từ (apathetic) và trạng từ (apathetically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từapathy
Động từ–
Tính từapathetic
Trạng từapathetically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
apathy
/ˈæpəθi/
sự thờ ơ, thiếu quan tâm
Tính từ
apathetic
/ˌæpəˈθetɪk/
thờ ơ, lãnh đạm
Trạng từ
apathetically
/ˌæpəˈθetɪkli/
một cách thờ ơ, lãnh đạm
2

Sơ đồ họ từ

apathy
Danh từapathygốc
Tính từapathetic+ -etic
Trạng từapathetically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từapathy/ˈæpəθi/

sự thờ ơ, thiếu quan tâm

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ thái độ không quan tâm đến việc gì.

Voter apathy is a serious problem in this election.

Sự thờ ơ của cử tri là một vấn đề nghiêm trọng trong cuộc bầu cử này.

Tính từapathetic/ˌæpəˈθetɪk/

thờ ơ, lãnh đạm

đứng sau to be, thường đi với about (apathetic about sth).

Many young people seem apathetic about politics.

Nhiều bạn trẻ dường như thờ ơ với chính trị.

Trạng từapathetically/ˌæpəˈθetɪkli/

một cách thờ ơ, lãnh đạm

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách phản ứng thiếu quan tâm.

He responded apathetically to the exciting news.

Anh ấy phản ứng một cách thờ ơ trước tin tức thú vị đó.

4

Cụm từ thường gặp

voter apathy
sự thờ ơ của cử tri
feel apathetic
cảm thấy thờ ơ
apathetic about sth
thờ ơ với điều gì
general apathy
sự thờ ơ nói chung
respond apathetically
phản ứng một cách thờ ơ
widespread apathy
sự thờ ơ lan rộng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của apathy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is apathy about it.→✓ He is apathetic about it.

sau to be cần tính từ apathetic, không dùng danh từ apathy.

✗ She shows apathetic.→✓ She shows apathy.

sau động từ show cần danh từ apathy.

✗ They reacted apathetic.→✓ They reacted apathetically.

bổ nghĩa cho động từ reacted cần trạng từ apathetically.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#apathy#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS