Họ từ apathy
The Word Family of "apathy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ apathy ở dạng danh từ, tính từ (apathetic) và trạng từ (apathetically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | apathy /ˈæpəθi/ | sự thờ ơ, thiếu quan tâm | |
| Tính từ | apathetic /ˌæpəˈθetɪk/ | thờ ơ, lãnh đạm | |
| Trạng từ | apathetically /ˌæpəˈθetɪkli/ | một cách thờ ơ, lãnh đạm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thờ ơ, thiếu quan tâm
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ thái độ không quan tâm đến việc gì.
Voter apathy is a serious problem in this election.
Sự thờ ơ của cử tri là một vấn đề nghiêm trọng trong cuộc bầu cử này.
thờ ơ, lãnh đạm
đứng sau to be, thường đi với about (apathetic about sth).
Many young people seem apathetic about politics.
Nhiều bạn trẻ dường như thờ ơ với chính trị.
một cách thờ ơ, lãnh đạm
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách phản ứng thiếu quan tâm.
He responded apathetically to the exciting news.
Anh ấy phản ứng một cách thờ ơ trước tin tức thú vị đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của apathy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
sau to be cần tính từ apathetic, không dùng danh từ apathy.
sau động từ show cần danh từ apathy.
bổ nghĩa cho động từ reacted cần trạng từ apathetically.
