Họ từ ape
The Word Family of "ape"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ ape ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ape /eɪp/ | loài vượn người (không đuôi) | |
| Động từ | ape /eɪp/ | bắt chước, nhại lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
loài vượn người (không đuôi)
đếm được, chỉ nhóm động vật linh trưởng lớn không đuôi như khỉ đột, tinh tinh.
Gorillas and chimpanzees are types of great apes.
Khỉ đột và tinh tinh là những loài vượn người lớn.
bắt chước, nhại lại
là ngoại động từ, thường mang sắc thái mỉa mai khi bắt chước ai đó một cách vụng về; không cần "like" trước tân ngữ.
The comedian aped the politician's speaking style.
Diễn viên hài đó nhại lại phong cách nói chuyện của chính trị gia.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ape trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
ape đã là ngoại động từ mang nghĩa bắt chước, không cần thêm "like" khi có tân ngữ trực tiếp.
ape không dùng làm tính từ mô tả tính cách trực tiếp.
imitate/ape là ngoại động từ, không cần giới từ "at".
