Họ từ apocryphal
The Word Family of "apocryphal"
Ba dạng của cùng một gốc: apocrypha (danh từ), apocryphal (tính từ) và apocryphally (trạng từ) — cùng nói về những câu chuyện hoặc chi tiết có nguồn gốc đáng ngờ, không xác thực.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | apocrypha /əˈpɒkrɪfə/ | những câu chuyện/tác phẩm có nguồn gốc đáng ngờ, không được công nhận là chính thống | |
| Tính từ | apocryphal /əˈpɒkrɪfl/ | không rõ nguồn gốc, không xác thực (câu chuyện, giai thoại) | |
| Trạng từ | apocryphally /əˈpɒkrɪfəli/ | một cách không xác thực, theo giai thoại truyền miệng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
những câu chuyện/tác phẩm có nguồn gốc đáng ngờ, không được công nhận là chính thống
vốn là thuật ngữ tôn giáo (Apocrypha viết hoa chỉ các sách ngoại kinh); nghĩa mở rộng chỉ chung những giai thoại không xác thực.
Much of the company's founding story belongs to corporate apocrypha.
Phần lớn câu chuyện thành lập công ty thuộc về những giai thoại không xác thực.
không rõ nguồn gốc, không xác thực (câu chuyện, giai thoại)
mô tả một câu chuyện được kể lại rộng rãi nhưng khó xác minh tính xác thực, có thể là hư cấu.
The story about Einstein failing math is likely apocryphal.
Câu chuyện về việc Einstein trượt môn toán có lẽ không có thật.
một cách không xác thực, theo giai thoại truyền miệng
hiếm dùng, thường xuất hiện trong câu văn học thuật để nhấn mạnh tính chưa được kiểm chứng của thông tin.
The anecdote is, apocryphally, said to have inspired the invention.
Giai thoại này, theo lời truyền miệng chưa xác thực, được cho là đã truyền cảm hứng cho phát minh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của apocryphal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất câu chuyện → dùng tính từ apocryphal, không dùng danh từ apocrypha.
Bổ nghĩa cho cụm động từ (was said) cần trạng từ apocryphally, không dùng tính từ.
