Họ từ apparel
The Word Family of "apparel"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ apparel ở dạng danh từ và động từ (cổ/văn học) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | apparel /əˈpærəl/ | trang phục, quần áo | |
| Động từ | apparel /əˈpærəl/ | mặc trang phục cho, trang điểm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trang phục, quần áo
danh từ không đếm được, mang tính trang trọng/thương mại, thường thấy trong ngành thời trang (women's apparel).
The store sells women's apparel and accessories.
Cửa hàng này bán trang phục và phụ kiện cho phụ nữ.
mặc trang phục cho, trang điểm
cách dùng cổ điển, hiếm gặp trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ.
The knight was apparelled in shining armor.
Hiệp sĩ được khoác lên mình bộ giáp sáng chói.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của apparel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
apparel là danh từ không đếm được, không dùng "an".
apparel là động từ cổ/văn học hiếm dùng, trong văn nói hiện đại nên dùng "wear".
apparel là danh từ tổng quát, không dùng như tính từ mô tả trước danh từ khác.
