Họ từ appease
The Word Family of "appease"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ appease ở dạng động từ, danh từ (appeasement) và tính từ (appeasing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | appease /əˈpiːz/ | xoa dịu, làm nguôi giận, nhân nhượng | |
| Danh từ | appeasement /əˈpiːzmənt/ | sự xoa dịu, chính sách nhân nhượng | |
| Tính từ | appeasing /əˈpiːzɪŋ/ | có tính xoa dịu, làm nguôi giận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xoa dịu, làm nguôi giận, nhân nhượng
là ngoại động từ, không cần giới từ trước tân ngữ; thường mang sắc thái nhượng bộ để giữ hòa khí.
He tried to appease the angry customer with a refund.
Anh ấy cố gắng xoa dịu vị khách đang tức giận bằng cách hoàn tiền.
sự xoa dịu, chính sách nhân nhượng
thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ chính sách nhượng bộ để tránh xung đột.
The government's policy of appeasement failed to prevent war.
Chính sách nhân nhượng của chính phủ đã không ngăn được chiến tranh.
có tính xoa dịu, làm nguôi giận
dạng phân từ hiện tại dùng như tính từ, mô tả cử chỉ hoặc lời nói mang tính xoa dịu.
She gave an appeasing smile to calm the situation.
Cô ấy nở một nụ cười xoa dịu để làm dịu tình hình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của appease trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
appease là ngoại động từ, không cần giới từ "to" trước tân ngữ.
cần danh từ appeasement để bổ nghĩa cho policy, không dùng động từ nguyên mẫu.
cần dùng dạng tính từ appeasing để bổ nghĩa cho danh từ smile.
