Họ từ applaud
The Word Family of "applaud"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ applaud ở dạng động từ (applaud) và danh từ (applause) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | applaud /əˈplɔːd/ | vỗ tay, tán thưởng | |
| Danh từ | applause /əˈplɔːz/ | tiếng vỗ tay, sự tán thưởng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vỗ tay, tán thưởng
dùng khi khán giả vỗ tay khen ngợi, hoặc nghĩa rộng là ca ngợi một hành động, quyết định.
The audience applauded loudly at the end of the concert.
Khán giả vỗ tay thật lớn khi buổi hòa nhạc kết thúc.
tiếng vỗ tay, sự tán thưởng
danh từ không đếm được, thường đi với round of applause hoặc break into applause.
Her speech was met with warm applause.
Bài phát biểu của cô ấy nhận được tràng vỗ tay nồng nhiệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của applaud trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ chỉ hành động vỗ tay → dùng applause, không dùng applaud.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng applaud/applauded, không dùng danh từ applause.
Applaud là ngoại động từ, không cần giới từ to sau nó.
