GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ apposite

The Word Family of "apposite"

Ba dạng cùng gốc: appositeness (danh từ), apposite (tính từ) và appositely (trạng từ) — đều diễn tả sự thích hợp, đúng lúc, đúng chỗ của một nhận xét hay ví dụ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từappositeness
Động từ–
Tính từapposite
Trạng từappositely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
appositeness
/ˈæpəzɪtnəs/
tính thích hợp, sự đúng lúc đúng chỗ
Tính từ
apposite
/ˈæpəzɪt/
thích hợp, đúng lúc, đúng chỗ (nhận xét, ví dụ)
Trạng từ
appositely
/ˈæpəzɪtli/
một cách thích hợp, đúng lúc
2

Sơ đồ họ từ

apposite
Danh từappositeness+ -ness
Tính từappositegốc
Trạng từappositely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từappositeness/ˈæpəzɪtnəs/

tính thích hợp, sự đúng lúc đúng chỗ

danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn phong học thuật.

The appositeness of her example made the argument convincing.

Sự thích hợp của ví dụ cô ấy đưa ra khiến lập luận trở nên thuyết phục.

Tính từapposite/ˈæpəzɪt/

thích hợp, đúng lúc, đúng chỗ (nhận xét, ví dụ)

mô tả một nhận xét, ví dụ hoặc trích dẫn phù hợp chính xác với ngữ cảnh đang bàn tới; thường đi với to.

She gave an apposite example to illustrate her point.

Cô ấy đưa ra một ví dụ rất đúng chỗ để minh họa cho luận điểm.

Trạng từappositely/ˈæpəzɪtli/

một cách thích hợp, đúng lúc

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả việc gì được nêu ra hoặc thực hiện đúng chỗ, đúng thời điểm.

He quoted appositely from the report to support his claim.

Anh ấy trích dẫn một cách đúng chỗ từ bản báo cáo để chứng minh cho luận điểm.

4

Cụm từ thường gặp

an apposite example
một ví dụ thích hợp
apposite to the discussion
phù hợp với cuộc thảo luận
quote sth appositely
trích dẫn điều gì một cách đúng chỗ
the appositeness of a remark
sự thích hợp của một nhận xét
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của apposite trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ That comment was very appositeness.→✓ That comment was very apposite.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ apposite, không dùng danh từ appositeness.

✗ He commented apposite on the issue.→✓ He commented appositely on the issue.

Bổ nghĩa cho động từ commented cần trạng từ appositely, không dùng tính từ apposite.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#apposite#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS