Họ từ arcane
The Word Family of "arcane"
Một gốc từ văn chương, ba dạng: arcane (tính từ), arcanum (danh từ, số nhiều arcana) và arcanely (trạng từ) — chỉ điều bí ẩn, khó hiểu, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | arcane /ɑːˈkeɪn/ | bí ẩn, khó hiểu, chỉ ít người biết | |
| Danh từ | arcanum /ɑːˈkeɪnəm/ | điều bí ẩn, bí mật sâu kín | |
| Trạng từ | arcanely /ɑːˈkeɪnli/ | một cách bí ẩn, khó hiểu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bí ẩn, khó hiểu, chỉ ít người biết
mô tả kiến thức, quy tắc hoặc lĩnh vực rất chuyên sâu, khó tiếp cận với người thường.
Tax law is full of arcane rules.
Luật thuế đầy rẫy những quy tắc bí ẩn khó hiểu.
điều bí ẩn, bí mật sâu kín
danh từ trang trọng, thường dùng ở số nhiều arcana, chỉ những kiến thức hoặc bí mật huyền bí, chuyên sâu.
He spent years studying the arcana of alchemy.
Ông đã dành nhiều năm nghiên cứu những bí ẩn của thuật giả kim.
một cách bí ẩn, khó hiểu
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả cách một điều gì đó được diễn đạt hoặc thực hiện theo lối khó hiểu.
The instructions were arcanely worded.
Các hướng dẫn được diễn đạt một cách bí ẩn, khó hiểu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arcane trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ arcane, không dùng danh từ arcanum.
Bổ nghĩa cho động từ explained → cần trạng từ arcanely, không dùng tính từ.
Khi nói về những bí ẩn cụ thể cần danh từ arcana, không dùng tính từ arcane.
