Họ từ archaeology
The Word Family of "archaeology"
Một gốc từ khoa học, ba dạng: archaeology (danh từ), archaeological (tính từ) và archaeologically (trạng từ) — chỉ ngành khảo cổ học, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | archaeology /ˌɑːkiˈɒlədʒi/ | khảo cổ học | |
| Tính từ | archaeological /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl/ | thuộc về khảo cổ học | |
| Trạng từ | archaeologically /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkli/ | về mặt khảo cổ học |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khảo cổ học
danh từ không đếm được, chỉ ngành khoa học nghiên cứu quá khứ loài người qua di tích, hiện vật.
She studied archaeology at university.
Cô ấy học ngành khảo cổ học ở đại học.
thuộc về khảo cổ học
đứng trước danh từ để mô tả các đối tượng, hoạt động hoặc phát hiện liên quan đến khảo cổ học.
They found an archaeological site near the river.
Họ tìm thấy một di chỉ khảo cổ học gần sông.
về mặt khảo cổ học
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, cho biết điều gì đó được xem xét theo góc độ khảo cổ học.
The region is archaeologically significant.
Khu vực này có ý nghĩa quan trọng về mặt khảo cổ học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của archaeology trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ site cần tính từ archaeological, không dùng danh từ archaeology.
Bổ nghĩa cho tính từ important → cần trạng từ archaeologically, không dùng danh từ.
Sau động từ studies cần danh từ chỉ môn học → dùng archaeology, không dùng tính từ.
