Họ từ archaic
The Word Family of "archaic"
Một gốc từ, ba dạng: archaic (tính từ), archaism (danh từ) và archaically (trạng từ) — chỉ những gì cổ xưa, lỗi thời, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | archaic /ɑːˈkeɪɪk/ | cổ xưa, lỗi thời | |
| Danh từ | archaism /ˈɑːkeɪɪzəm/ | từ ngữ hoặc cách dùng cổ | |
| Trạng từ | archaically /ɑːˈkeɪɪkli/ | một cách cổ xưa, theo lối cổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cổ xưa, lỗi thời
mô tả từ ngữ, phong tục hoặc hệ thống không còn dùng phổ biến trong đời sống hiện đại.
"Thou" is an archaic word for "you".
"Thou" là một từ cổ có nghĩa là "bạn".
từ ngữ hoặc cách dùng cổ
danh từ đếm được, chỉ một từ, cụm từ hoặc phong cách đã lỗi thời nhưng đôi khi vẫn được dùng có chủ đích trong văn học.
The poem is full of archaisms.
Bài thơ chứa đầy những từ ngữ cổ.
một cách cổ xưa, theo lối cổ
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả cách một điều gì đó được diễn đạt hoặc sử dụng theo phong cách cũ.
The document is archaically worded.
Văn bản này được viết theo lối hành văn cổ xưa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của archaic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Archaism chỉ từ ngữ cổ, ít dùng; không phải từ phổ biến hằng ngày.
Bổ nghĩa cho động từ written → cần trạng từ archaically, không dùng tính từ.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ archaic, không dùng danh từ archaism.
