GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ archaize

The Word Family of "archaize"

Một gốc từ, ba dạng: archaize (động từ), archaization (danh từ) và archaistic (tính từ) — chỉ hành động và tính chất cổ hóa ngôn ngữ, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarchaization
Động từarchaize
Tính từarchaistic
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
archaize
/ˈɑːkeɪaɪz/
cổ hóa, làm cho có vẻ cổ xưa
Danh từ
archaization
/ˌɑːkeɪaɪˈzeɪʃn/
sự cổ hóa, quá trình làm cho có vẻ cổ xưa
Tính từ
archaistic
/ˌɑːkeɪˈɪstɪk/
mang tính cố tình dùng lối cổ
2

Sơ đồ họ từ

archaize
Động từarchaizegốc + -ize
Danh từarchaization+ -ation
Tính từarchaistic+ -istic
3

Nghĩa & ví dụ

Động từarchaize/ˈɑːkeɪaɪz/

cổ hóa, làm cho có vẻ cổ xưa

động từ chỉ hành động cố tình dùng từ ngữ, ngữ pháp hoặc phong cách cổ để tạo cảm giác xưa cũ trong văn bản.

The translator archaized the dialogue to suit the historical drama.

Dịch giả đã cổ hóa lời thoại cho phù hợp với bộ phim lịch sử.

Danh từarchaization/ˌɑːkeɪaɪˈzeɪʃn/

sự cổ hóa, quá trình làm cho có vẻ cổ xưa

danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ quá trình hoặc kết quả của việc cổ hóa ngôn ngữ hay phong cách.

Critics noted the archaization of the script as a deliberate artistic choice.

Các nhà phê bình nhận thấy việc cổ hóa kịch bản là một lựa chọn nghệ thuật có chủ đích.

Tính từarchaistic/ˌɑːkeɪˈɪstɪk/

mang tính cố tình dùng lối cổ

mô tả kết quả của việc archaize — văn bản, kiến trúc hoặc nghệ thuật cố ý mô phỏng phong cách xưa.

The film uses archaistic language to feel authentic to its era.

Bộ phim sử dụng ngôn ngữ cổ hóa để tạo cảm giác chân thực với thời đại của nó.

4

Cụm từ thường gặp

archaize the dialogue
cổ hóa lời thoại
deliberate archaization
sự cổ hóa có chủ đích
an archaistic tone
một giọng điệu cổ hóa
archaize a translation
cổ hóa một bản dịch
archaistic vocabulary
từ vựng mang phong cách cổ
the archaization of a text
sự cổ hóa của một văn bản
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của archaize trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He archaization the poem.→✓ He archaized the poem.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng archaized, không dùng danh từ archaization.

✗ The style feels very archaization.→✓ The style feels very archaistic.

Sau feels để mô tả tính chất → dùng tính từ archaistic, không dùng danh từ.

✗ This is an archaize of the original text.→✓ This is an archaization of the original text.

Cần danh từ chỉ quá trình/kết quả → dùng archaization, không dùng động từ archaize.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#archaize#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS