Họ từ archaize
The Word Family of "archaize"
Một gốc từ, ba dạng: archaize (động từ), archaization (danh từ) và archaistic (tính từ) — chỉ hành động và tính chất cổ hóa ngôn ngữ, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | archaize /ˈɑːkeɪaɪz/ | cổ hóa, làm cho có vẻ cổ xưa | |
| Danh từ | archaization /ˌɑːkeɪaɪˈzeɪʃn/ | sự cổ hóa, quá trình làm cho có vẻ cổ xưa | |
| Tính từ | archaistic /ˌɑːkeɪˈɪstɪk/ | mang tính cố tình dùng lối cổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cổ hóa, làm cho có vẻ cổ xưa
động từ chỉ hành động cố tình dùng từ ngữ, ngữ pháp hoặc phong cách cổ để tạo cảm giác xưa cũ trong văn bản.
The translator archaized the dialogue to suit the historical drama.
Dịch giả đã cổ hóa lời thoại cho phù hợp với bộ phim lịch sử.
sự cổ hóa, quá trình làm cho có vẻ cổ xưa
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ quá trình hoặc kết quả của việc cổ hóa ngôn ngữ hay phong cách.
Critics noted the archaization of the script as a deliberate artistic choice.
Các nhà phê bình nhận thấy việc cổ hóa kịch bản là một lựa chọn nghệ thuật có chủ đích.
mang tính cố tình dùng lối cổ
mô tả kết quả của việc archaize — văn bản, kiến trúc hoặc nghệ thuật cố ý mô phỏng phong cách xưa.
The film uses archaistic language to feel authentic to its era.
Bộ phim sử dụng ngôn ngữ cổ hóa để tạo cảm giác chân thực với thời đại của nó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của archaize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng archaized, không dùng danh từ archaization.
Sau feels để mô tả tính chất → dùng tính từ archaistic, không dùng danh từ.
Cần danh từ chỉ quá trình/kết quả → dùng archaization, không dùng động từ archaize.
