Họ từ archangel
The Word Family of "archangel"
Một danh từ tôn giáo, hai dạng: archangel (danh từ) và archangelic (tính từ) — chỉ tổng lãnh thiên thần và tính chất liên quan, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | archangel /ˈɑːkeɪndʒəl/ | tổng lãnh thiên thần | |
| Tính từ | archangelic /ˌɑːkænˈdʒelɪk/ | thuộc về tổng lãnh thiên thần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tổng lãnh thiên thần
danh từ đếm được, chỉ thiên thần có địa vị cao nhất trong hệ thống phẩm trật thiên thần theo tín ngưỡng Do Thái - Kitô giáo, ví dụ Michael, Gabriel.
According to tradition, the archangel Michael leads the heavenly host.
Theo truyền thống, tổng lãnh thiên thần Michael dẫn đầu đoàn quân thiên quốc.
thuộc về tổng lãnh thiên thần
tính từ trang trọng, hiếm dùng, mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc mang phẩm chất của tổng lãnh thiên thần.
The painting depicts an archangelic figure with great wings.
Bức tranh khắc họa một hình tượng mang dáng vẻ tổng lãnh thiên thần với đôi cánh lớn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của archangel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ archangelic, không dùng danh từ archangel.
Cần danh từ chỉ thực thể cụ thể → dùng archangel, không dùng tính từ archangelic.
Trước danh từ figure để mô tả đặc điểm cần tính từ archangelic, không dùng danh từ archangel.
