Họ từ archdeacon
The Word Family of "archdeacon"
Một chức danh giáo hội, hai dạng: archdeacon (danh từ chỉ người) và archdeaconry (danh từ chỉ chức vụ/khu vực quản lý) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | archdeacon /ˌɑːtʃˈdiːkən/ | phó giám mục, tổng phó tế | |
| Danh từ | archdeaconry /ˌɑːtʃˈdiːkənri/ | chức vụ hoặc khu vực quản lý của phó giám mục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phó giám mục, tổng phó tế
danh từ chỉ chức sắc trong Giáo hội Anh giáo, đứng dưới giám mục, phụ trách quản lý hành chính một khu vực.
The archdeacon inspected the parish records.
Vị phó giám mục kiểm tra sổ sách của giáo xứ.
chức vụ hoặc khu vực quản lý của phó giám mục
danh từ đếm được, chỉ nhiệm kỳ, thẩm quyền hoặc vùng địa lý thuộc quyền quản lý của một archdeacon.
The archdeaconry covers several rural parishes.
Khu vực quản lý của phó giám mục bao gồm nhiều giáo xứ nông thôn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của archdeacon trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói về khu vực hoặc chức vụ quản lý cần danh từ archdeaconry, không dùng archdeacon (chỉ người).
Khi nói về chức danh của một người, dùng archdeacon, không dùng archdeaconry.
Chủ ngữ chỉ khu vực địa lý cần archdeaconry; archdeacon chỉ dùng cho người.
