Họ từ archetype
The Word Family of "archetype"
Một gốc từ, ba dạng: archetype (danh từ), archetypal (tính từ) và archetypally (trạng từ) — chỉ nguyên mẫu, hình mẫu gốc, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | archetype /ˈɑːkitaɪp/ | nguyên mẫu, hình mẫu gốc | |
| Tính từ | archetypal /ˌɑːkiˈtaɪpl/ | mang tính nguyên mẫu, điển hình | |
| Trạng từ | archetypally /ˌɑːkiˈtaɪpəli/ | một cách điển hình, mang tính nguyên mẫu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nguyên mẫu, hình mẫu gốc
danh từ đếm được, chỉ hình mẫu điển hình mà các ví dụ khác đều dựa theo hoặc bắt chước.
The wise old mentor is a common archetype in fiction.
Người cố vấn già khôn ngoan là một nguyên mẫu phổ biến trong tiểu thuyết.
mang tính nguyên mẫu, điển hình
đứng trước danh từ để mô tả điều gì đó là ví dụ tiêu biểu nhất, đại diện cho cả một nhóm hoặc loại.
He is the archetypal absent-minded professor.
Ông là hình mẫu điển hình của một giáo sư đãng trí.
một cách điển hình, mang tính nguyên mẫu
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh điều gì đó thể hiện đầy đủ đặc điểm của một nguyên mẫu.
The village is archetypally English, with its thatched cottages.
Ngôi làng mang nét điển hình của nước Anh, với những căn nhà mái tranh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của archetype trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ professor cần tính từ archetypal, không dùng danh từ archetype.
Bổ nghĩa cho tính từ English → cần trạng từ archetypally, không dùng danh từ.
Sau mạo từ 'an' cần danh từ archetype, không dùng tính từ archetypal.
