GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ archetype

The Word Family of "archetype"

Một gốc từ, ba dạng: archetype (danh từ), archetypal (tính từ) và archetypally (trạng từ) — chỉ nguyên mẫu, hình mẫu gốc, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarchetype
Động từ–
Tính từarchetypal
Trạng từarchetypally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
archetype
/ˈɑːkitaɪp/
nguyên mẫu, hình mẫu gốc
Tính từ
archetypal
/ˌɑːkiˈtaɪpl/
mang tính nguyên mẫu, điển hình
Trạng từ
archetypally
/ˌɑːkiˈtaɪpəli/
một cách điển hình, mang tính nguyên mẫu
2

Sơ đồ họ từ

archetype
Danh từarchetypegốc
Tính từarchetypal+ -al
Trạng từarchetypally+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từarchetype/ˈɑːkitaɪp/

nguyên mẫu, hình mẫu gốc

danh từ đếm được, chỉ hình mẫu điển hình mà các ví dụ khác đều dựa theo hoặc bắt chước.

The wise old mentor is a common archetype in fiction.

Người cố vấn già khôn ngoan là một nguyên mẫu phổ biến trong tiểu thuyết.

Tính từarchetypal/ˌɑːkiˈtaɪpl/

mang tính nguyên mẫu, điển hình

đứng trước danh từ để mô tả điều gì đó là ví dụ tiêu biểu nhất, đại diện cho cả một nhóm hoặc loại.

He is the archetypal absent-minded professor.

Ông là hình mẫu điển hình của một giáo sư đãng trí.

Trạng từarchetypally/ˌɑːkiˈtaɪpəli/

một cách điển hình, mang tính nguyên mẫu

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh điều gì đó thể hiện đầy đủ đặc điểm của một nguyên mẫu.

The village is archetypally English, with its thatched cottages.

Ngôi làng mang nét điển hình của nước Anh, với những căn nhà mái tranh.

4

Cụm từ thường gặp

a classic archetype
một nguyên mẫu kinh điển
the archetypal hero
người anh hùng điển hình
archetypally British
mang nét điển hình của Anh
serve as an archetype
đóng vai trò là nguyên mẫu
an archetypal example
một ví dụ điển hình
a cultural archetype
một nguyên mẫu văn hóa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của archetype trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is the archetype professor.→✓ He is the archetypal professor.

Trước danh từ professor cần tính từ archetypal, không dùng danh từ archetype.

✗ This village looks archetype English.→✓ This village looks archetypally English.

Bổ nghĩa cho tính từ English → cần trạng từ archetypally, không dùng danh từ.

✗ The hero is an archetypal in literature.→✓ The hero is an archetype in literature.

Sau mạo từ 'an' cần danh từ archetype, không dùng tính từ archetypal.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#archetype#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS