Họ từ archfiend
The Word Family of "archfiend"
Một danh từ văn chương, hai dạng: archfiend (danh từ) và fiendish (tính từ, cùng gốc fiend) — chỉ đại ác quỷ và tính chất hung ác, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | archfiend /ˌɑːtʃˈfiːnd/ | đại ác quỷ, chúa quỷ (thường ám chỉ Satan) | |
| Tính từ | fiendish /ˈfiːndɪʃ/ | hung ác, quỷ quyệt, cực kỳ khó khăn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đại ác quỷ, chúa quỷ (thường ám chỉ Satan)
danh từ trang trọng/văn chương, chỉ con quỷ hoặc kẻ ác lớn nhất, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ kẻ đứng đầu điều xấu xa.
In the poem, the archfiend rules over the underworld.
Trong bài thơ, đại ác quỷ cai trị cõi âm ty.
hung ác, quỷ quyệt, cực kỳ khó khăn
tính từ bắt nguồn từ gốc chung 'fiend' với archfiend, mô tả điều gì đó độc ác hoặc cực kỳ khó, phức tạp.
The puzzle had a fiendish difficulty level.
Câu đố có độ khó cực kỳ hóc búa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của archfiend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ fiendish, không dùng danh từ archfiend.
Cần danh từ chỉ thực thể → dùng archfiend, không dùng tính từ fiendish.
Trước danh từ puzzle để mô tả độ khó cần tính từ fiendish, không dùng danh từ archfiend.
