Họ từ architect
The Word Family of "architect"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ architect ở dạng danh từ, động từ (nghĩa hiện đại) và tính từ (architectural) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | architect /ˈɑːkɪtekt/ | kiến trúc sư; người thiết kế/sáng lập | |
| Động từ | architect /ˈɑːkɪtekt/ | thiết kế, xây dựng (hệ thống, kế hoạch) | |
| Tính từ | architectural /ˌɑːkɪˈtektʃərəl/ | thuộc về kiến trúc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiến trúc sư; người thiết kế/sáng lập
chỉ người thiết kế công trình xây dựng, hoặc nghĩa bóng là người tạo ra một kế hoạch, hệ thống.
She hired an architect to design her new house.
Cô ấy thuê một kiến trúc sư để thiết kế ngôi nhà mới.
thiết kế, xây dựng (hệ thống, kế hoạch)
cách dùng hiện đại, phổ biến trong lĩnh vực công nghệ khi nói về thiết kế hệ thống phần mềm.
The team architected a new cloud platform.
Nhóm đã thiết kế một nền tảng đám mây mới.
thuộc về kiến trúc
mô tả những gì liên quan đến thiết kế và xây dựng công trình.
The city is famous for its architectural heritage.
Thành phố nổi tiếng với di sản kiến trúc của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của architect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về lĩnh vực/phong cách xây dựng → dùng architecture, không dùng architect (chỉ người).
Mô tả tính chất → dùng tính từ architectural, không dùng danh từ architect.
Chỉ người thiết kế/sáng lập → dùng danh từ architect, không dùng tính từ.
