GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ archive

The Word Family of "archive"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ archive ở dạng danh từ, động từ và tính từ (archival) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từarchive
Động từarchive
Tính từarchival
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
archive
/ˈɑːkaɪv/
kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ
Động từ
archive
/ˈɑːkaɪv/
lưu trữ
Tính từ
archival
/ɑːˈkaɪvl/
thuộc về lưu trữ
2

Sơ đồ họ từ

archive
Danh từarchivegốc
Động từarchivegốc
Tính từarchival+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từarchive/ˈɑːkaɪv/

kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ

chỉ nơi hoặc tập hợp tài liệu, hồ sơ được lưu giữ lâu dài; thường dùng số nhiều archives.

The old letters are kept in the national archive.

Những lá thư cũ được lưu giữ trong kho lưu trữ quốc gia.

Động từarchive/ˈɑːkaɪv/

lưu trữ

hành động cất giữ tài liệu, email hoặc dữ liệu để dùng về sau, thường thấy trong ngữ cảnh công nghệ.

You can archive old emails instead of deleting them.

Bạn có thể lưu trữ email cũ thay vì xóa chúng.

Tính từarchival/ɑːˈkaɪvl/

thuộc về lưu trữ

mô tả tài liệu, chất lượng hoặc quy trình liên quan đến việc lưu trữ lâu dài.

The museum uses archival quality paper for old documents.

Bảo tàng dùng giấy chất lượng lưu trữ cho các tài liệu cũ.

4

Cụm từ thường gặp

national archive
kho lưu trữ quốc gia
archive a file
lưu trữ một tệp
archival records
hồ sơ lưu trữ
digital archive
kho lưu trữ kỹ thuật số
archival quality
chất lượng lưu trữ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của archive trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Please archival this document.→✓ Please archive this document.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng archive, không dùng tính từ archival.

✗ This paper has archive quality.→✓ This paper has archival quality.

Mô tả tính chất → dùng tính từ archival, không dùng danh từ archive.

✗ We keep all files in the archival.→✓ We keep all files in the archive.

Chỉ nơi lưu trữ (danh từ) → dùng archive, không dùng tính từ archival.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#archive#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS