Họ từ armor
The Word Family of "armor"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ armor ở dạng danh từ, động từ và tính từ (armored) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | armor /ˈɑːrmər/ | áo giáp, lớp bảo vệ | |
| Động từ | armor /ˈɑːrmər/ | trang bị giáp, bọc thép | |
| Tính từ | armored /ˈɑːrmərd/ | được bọc giáp, có giáp bảo vệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
áo giáp, lớp bảo vệ
chỉ lớp vật liệu cứng bảo vệ cơ thể hoặc phương tiện khỏi tấn công; không đếm được.
Knights wore heavy armor in battle.
Các hiệp sĩ mặc áo giáp nặng khi ra trận.
trang bị giáp, bọc thép
hành động lắp lớp bảo vệ cho người, xe hoặc thiết bị.
The company armors vehicles for military use.
Công ty bọc thép xe cộ dùng cho mục đích quân sự.
được bọc giáp, có giáp bảo vệ
mô tả xe cộ, phương tiện hoặc lực lượng có trang bị lớp giáp bảo vệ.
An armored truck transported the money.
Một chiếc xe bọc thép đã vận chuyển số tiền đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của armor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất trước danh từ → dùng tính từ armored, không dùng danh từ armor.
Cấu trúc need động từ has trước danh từ quality, không đặt tính từ trực tiếp trước very.
Cần chia động từ đúng thì quá khứ (armored) khi kể chuyện đã xảy ra.
