Họ từ aroma
The Word Family of "aroma"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ aroma ở dạng danh từ và tính từ (aromatic) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | aroma /əˈrəʊmə/ | hương thơm, mùi thơm | |
| Tính từ | aromatic /ˌærəˈmætɪk/ | thơm, có mùi thơm nồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hương thơm, mùi thơm
chỉ mùi thơm dễ chịu, thường liên quan đến thức ăn, đồ uống; đếm được.
The aroma of fresh coffee filled the kitchen.
Hương thơm cà phê mới pha tràn ngập căn bếp.
thơm, có mùi thơm nồng
mô tả thứ có mùi thơm rõ rệt và dễ chịu, thường dùng cho thảo mộc, gia vị, hoa.
She added some aromatic herbs to the soup.
Cô ấy thêm một ít thảo mộc thơm vào món súp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aroma trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau smell để mô tả tính chất → dùng tính từ aromatic, không dùng danh từ aroma.
Chỉ mùi hương (danh từ) → dùng aroma, không dùng tính từ aromatic.
Sau mạo từ an cần danh từ → dùng aroma, không dùng tính từ aromatic.
