Họ từ arraign
The Word Family of "arraign"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ arraign ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | arraign /əˈreɪn/ | truy tố, đưa ra tòa để đọc cáo trạng | |
| Danh từ | arraignment /əˈreɪnmənt/ | phiên tòa đọc cáo trạng, sự truy tố |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
truy tố, đưa ra tòa để đọc cáo trạng
thuật ngữ pháp lý, chỉ việc đưa bị cáo ra trước tòa để nghe cáo buộc chính thức và yêu cầu nhận tội hoặc không nhận tội.
The suspect was arraigned on charges of fraud.
Nghi phạm đã bị đưa ra tòa để đọc cáo trạng về tội gian lận.
phiên tòa đọc cáo trạng, sự truy tố
danh từ đếm được, chỉ buổi điều trần chính thức đầu tiên tại tòa khi bị cáo nghe cáo buộc.
The arraignment is scheduled for next Monday.
Phiên tòa đọc cáo trạng được ấn định vào thứ Hai tuần tới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của arraign trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
arraign đi với giới từ "on" khi nói về cáo buộc, không dùng "for".
Sau mạo từ "an" cần danh từ (arraignment), không dùng động từ (arraign).
